Bao Bì Thân Thiện Môi Trường Là Gì? Các Loại Phổ Biến
Mục lục 1 Bao bì thân thiện với môi trường là gì? 1 Không nên...
Quy định in tem chống hàng giả không chỉ liên quan đến nội dung thể hiện trên tem mà còn liên quan đến việc ai phát hành tem, hồ sơ đặt in và trách nhiệm của cơ sở nhận in. Doanh nghiệp vì vậy không nên hiểu đơn giản rằng chỉ cần có mẫu thiết kế là có thể gửi in như một loại tem nhãn thông thường.
Một điểm cần phân biệt ngay từ đầu là pháp luật về hoạt động in có quy định riêng đối với tem chống giả do cơ quan nhà nước ban hành và tem chống giả do tổ chức, cá nhân tự phát hành để bảo vệ sản phẩm, hàng hóa của mình. Hồ sơ cần chuẩn bị cho hai trường hợp này không giống nhau.
Bài viết dưới đây tập trung vào các quy định liên quan trực tiếp đến việc đặt in, nhận in và sử dụng tem chống hàng giả để doanh nghiệp biết mình cần chuẩn bị gì trước khi triển khai.
Hoạt động in tem chống hàng giả được điều chỉnh trong hệ thống quy định về hoạt động in, trong đó Nghị định 60/2014/NĐ-CP là văn bản nền tảng. Sau đó, một số nội dung đã được sửa đổi, bổ sung bởi Nghị định 25/2018/NĐ-CP và Nghị định 72/2022/NĐ-CP.
Vì các quy định đã trải qua nhiều lần sửa đổi, khi kiểm tra thủ tục không nên chỉ đọc riêng bản Nghị định 60/2014/NĐ-CP ban đầu. Doanh nghiệp và cơ sở in cần đối chiếu nội dung đã được sửa đổi, bổ sung hoặc văn bản hợp nhất hiện hành.
Nguồn pháp lý nên đối chiếu: Nghị định 60/2014/NĐ-CP trên Cơ sở dữ liệu văn bản pháp luật và Nghị định 72/2022/NĐ-CP trên Cổng thông tin Chính phủ. Điều 20 là phần trực tiếp phân biệt hồ sơ nhận in tem chống giả do cơ quan nhà nước ban hành với tem do tổ chức, cá nhân phát hành.

Đối với doanh nghiệp đặt in, phần cần quan tâm nhất là quy định về việc cơ sở in nhận chế bản, in và gia công sau in tem chống giả. Điều này ảnh hưởng trực tiếp đến loại giấy tờ mà bên đặt in cần cung cấp.
Có thể chia thành hai trường hợp chính:
Việc phân biệt hai trường hợp này rất quan trọng. Không phải mọi tem chống hàng giả trên thị trường đều là tem do cơ quan nhà nước phát hành, và cũng không nên mặc định mọi doanh nghiệp muốn sử dụng tem chống giả đều phải xin một loại “tem Bộ Công An”.
Đây là trường hợp mẫu tem được một cơ quan nhà nước có thẩm quyền ban hành. Khi cơ sở in nhận chế bản, in hoặc gia công sau in loại tem này, hồ sơ phải đáp ứng yêu cầu tương ứng với mẫu tem đã được cơ quan có thẩm quyền ban hành.
Điều cần lưu ý là không thể lấy quy định của một loại tem chuyên ngành rồi áp dụng cho tất cả tem chống hàng giả. Một số loại tem, dấu hiệu xác thực hoặc tem quản lý hàng hóa có thể chịu thêm quy định riêng của ngành tương ứng.
Đây là tình huống phổ biến hơn với doanh nghiệp muốn tạo một dấu hiệu xác thực riêng để hỗ trợ bảo vệ hàng hóa của mình. Theo quy định về nhận in tem chống giả, tổ chức hoặc cá nhân phát hành tem cần có hồ sơ phù hợp để cơ sở in nhận đơn.
Đối với trường hợp này, nội dung hồ sơ hiện hành tập trung vào:
Như vậy, doanh nghiệp cần xác định rõ mình là chủ thể phát hành mẫu tem nào, tem được dùng cho sản phẩm nào và mẫu tem gửi cơ sở in có đúng với mẫu đã xác nhận hay không.
Đây là câu hỏi dễ gây nhầm lẫn nhất khi tìm hiểu quy định về tem chống hàng giả.
Không nên hiểu rằng mọi doanh nghiệp muốn tự phát hành tem chống giả cho sản phẩm đều phải thực hiện cùng một thủ tục “đăng ký tem chống hàng giả” tại một cơ quan nhà nước trước khi được phép in.
Quy định về hoạt động in tập trung vào điều kiện và hồ sơ mà cơ sở in phải kiểm tra khi nhận sản xuất tem. Với tem do tổ chức, cá nhân tự phát hành để bảo vệ hàng hóa của mình, doanh nghiệp cần chuẩn bị đúng văn bản đặt in và hình ảnh mẫu tem có xác nhận.
Tuy nhiên, nếu sản phẩm thuộc lĩnh vực có quy định chuyên ngành riêng hoặc doanh nghiệp sử dụng một loại tem do cơ quan nhà nước ban hành thì cần kiểm tra thêm quy định của ngành đó. Không nên áp dụng thủ tục của tem chống giả thương mại thông thường cho các loại tem thuế, tem quản lý chuyên ngành hoặc các loại tem được cơ quan nhà nước ban hành theo cơ chế riêng.
Trước khi đặt in, doanh nghiệp nên xác định ba câu hỏi:
Trả lời được ba câu hỏi trên sẽ giúp tránh chuẩn bị sai hồ sơ hoặc chọn nhầm loại tem.

Không nên chuẩn bị hồ sơ bằng một danh sách cố định rồi áp dụng cho mọi loại sản phẩm. Trước tiên, doanh nghiệp cần cung cấp cho đơn vị triển khai thông tin đủ để xác định loại tem và mục đích sử dụng.
Nếu doanh nghiệp tự phát hành tem để bảo vệ sản phẩm của mình, thông tin trên hồ sơ và mẫu tem cần thể hiện đúng chủ thể chịu trách nhiệm. Việc sử dụng tên, logo hoặc thông tin của một đơn vị khác khi chưa có quyền sử dụng có thể tạo ra rủi ro về sở hữu trí tuệ và nguồn gốc sản phẩm.
Mẫu tem nên được duyệt trước khi sản xuất. Doanh nghiệp cần kiểm tra kỹ tên thương hiệu, ký hiệu, nội dung xác thực, mã số, mã QR hoặc các thành phần khác nếu có.
Đối với bản chụp hình ảnh tem dùng trong hồ sơ đặt in, cần đảm bảo đó là mẫu đã được chủ thể phát hành xác nhận chứ không phải bản phác thảo chưa được duyệt.
Văn bản đặt in giúp xác định rõ tổ chức hoặc cá nhân nào yêu cầu sản xuất mẫu tem chống giả. Thông tin trong văn bản cần thống nhất với chủ thể phát hành và mẫu tem đã xác nhận.
Doanh nghiệp nên trao đổi trước với cơ sở in về hình thức hồ sơ cần cung cấp để tránh phải sửa hoặc bổ sung sau khi đã chuẩn bị file sản xuất.
Tem chống giả không thay thế toàn bộ nghĩa vụ về nhãn hàng hóa, thuế, công bố sản phẩm hoặc các yêu cầu quản lý chuyên ngành khác.
Nếu doanh nghiệp kinh doanh sản phẩm chịu quy định riêng, cần kiểm tra thêm các văn bản tương ứng trước khi thiết kế và đặt in tem. Đây cũng là lý do không nên sử dụng một mẫu hồ sơ chung cho mọi ngành hàng.
Khi nói đến quy định về dán tem chống hàng giả, cần tách yêu cầu pháp lý của từng sản phẩm khỏi quyết định kỹ thuật về vị trí dán tem.
Đối với tem chống giả do doanh nghiệp tự triển khai, không nên mặc định rằng mọi sản phẩm đều có một vị trí dán duy nhất được pháp luật quy định giống nhau. Vị trí thực tế còn phụ thuộc cấu tạo bao bì, mục đích xác thực và cách người mua kiểm tra sản phẩm.
Doanh nghiệp có thể cân nhắc các nguyên tắc sử dụng sau:
Nếu mục tiêu chính là kiểm soát tình trạng mở sản phẩm, doanh nghiệp cũng nên xem xét nhóm tem niêm phong thay vì cố gộp mọi nhu cầu vào một loại tem chống giả.
QR Code là một phương thức có thể được sử dụng trong hệ thống nhận diện hoặc xác thực sản phẩm. Việc có mã QR trên tem không tự động biến tem thành một loại tem do cơ quan nhà nước cấp.
Doanh nghiệp cần quan tâm nhiều hơn đến dữ liệu phía sau mã. Nếu quét QR nhưng chỉ mở một trang giới thiệu chung, khả năng kiểm tra từng sản phẩm sẽ khác với hệ thống sử dụng mã riêng cho từng đơn vị hàng hóa.
Khi cần triển khai theo hướng xác thực bằng mã, doanh nghiệp có thể tham khảo thêm giải pháp tem chống giả QR Code. Phần lựa chọn hệ thống mã, cách quản lý dữ liệu và trải nghiệm kiểm tra nên được xử lý ở trang chuyên sâu thay vì mở rộng quá nhiều trong bài về quy định pháp lý này.
Không nên sử dụng hai khái niệm này như từ đồng nghĩa.
Quy định về hoạt động in đã phân biệt tem chống giả do cơ quan nhà nước ban hành với tem do tổ chức, cá nhân phát hành để bảo vệ sản phẩm của mình. Vì vậy, việc một sản phẩm có tem chống hàng giả không đồng nghĩa với việc tem đó do Bộ Công An phát hành.
Khi gặp một mẫu tem được giới thiệu là tem của cơ quan nhà nước hoặc tem có yếu tố chứng nhận của một tổ chức cụ thể, doanh nghiệp cần kiểm tra chính xác chủ thể phát hành, mẫu tem và cơ chế xác thực thay vì chỉ dựa vào tên gọi thương mại.
Người dùng muốn tìm hiểu riêng cách nhận biết và kiểm tra nhóm tem này có thể xem bài hướng dẫn check tem chống giả của Bộ Công An. Nội dung kiểm tra tem cần được tách khỏi thủ tục đặt in để tránh nhầm hai search intent khác nhau.

Tem chống giả liên quan trực tiếp đến thông tin xác thực sản phẩm nên doanh nghiệp cần kiểm soát chặt từ khâu thiết kế đến khi sử dụng. Một số tình huống cần tránh gồm:
Doanh nghiệp không nên gửi sản xuất một mẫu tem sử dụng tên, logo, dấu hiệu nhận diện hoặc thông tin của chủ thể khác khi chưa làm rõ quyền sử dụng.
Sau khi đã duyệt mẫu, không nên tự thay đổi các thành phần quan trọng rồi đưa một phiên bản khác vào sản xuất. Việc quản lý phiên bản file giúp cơ sở in và bên đặt hàng cùng kiểm soát đúng mẫu được phê duyệt.
Nội dung trên tem không nên khiến người mua hiểu rằng sản phẩm được một cơ quan nhà nước chứng nhận, kiểm định hoặc bảo đảm nếu thực tế không có căn cứ cho thông tin đó.
Nếu doanh nghiệp muốn người mua kiểm tra từng sản phẩm nhưng toàn bộ tem cùng sử dụng một mã chung, khả năng xác thực sẽ khác với hệ thống có dữ liệu riêng cho từng mã. Cần xác định mục tiêu ngay từ lúc thiết kế giải pháp.
Tem chống hàng giả và nhãn hàng hóa có chức năng khác nhau. Việc dán tem chống giả không có nghĩa doanh nghiệp được bỏ qua các thông tin phải thể hiện trên nhãn theo quy định áp dụng cho sản phẩm.
Trước khi gửi file sản xuất, doanh nghiệp có thể kiểm tra nhanh theo danh sách dưới đây:
| Hạng mục | Nội dung cần kiểm tra |
|---|---|
| Loại tem | Xác định đây là tem doanh nghiệp tự phát hành hay mẫu tem do cơ quan nhà nước ban hành. |
| Chủ thể phát hành | Tên tổ chức, cá nhân phát hành phải rõ ràng và thống nhất với hồ sơ đặt in. |
| Mẫu tem | Kiểm tra nội dung, logo, mã xác thực và phiên bản thiết kế trước khi xác nhận. |
| Văn bản đặt in | Chuẩn bị văn bản phù hợp với yêu cầu nhận in của loại tem. |
| Hình ảnh mẫu tem | Đảm bảo mẫu dùng trong hồ sơ là mẫu đã được chủ thể phát hành xác nhận. |
| Quy định chuyên ngành | Kiểm tra thêm nếu sản phẩm thuộc nhóm có yêu cầu quản lý riêng. |
| Vị trí dán | Không che thông tin bắt buộc và phù hợp với mục đích kiểm tra hoặc niêm phong. |
| Hệ thống xác thực | Nếu dùng QR hoặc mã số, xác định dữ liệu và quy trình kiểm tra trước khi in số lượng lớn. |
| File cuối | Chốt đúng phiên bản đã duyệt trước khi chuyển sang sản xuất. |
Checklist này giúp giảm lỗi trong quá trình chuẩn bị đơn hàng, nhưng không thay thế việc kiểm tra quy định riêng nếu sản phẩm thuộc ngành có yêu cầu pháp lý chuyên biệt.
Quy định về hoạt động in có đề cập trực tiếp trường hợp tem chống giả do tổ chức, cá nhân phát hành nhằm bảo vệ sản phẩm, hàng hóa của mình. Khi đặt in, cần chuẩn bị hồ sơ phù hợp với trường hợp này, đặc biệt là văn bản đồng ý đặt in và hình ảnh mẫu tem có xác nhận của chủ thể phát hành.
Không. Quy định phân biệt rõ tem chống giả do cơ quan nhà nước ban hành và tem do tổ chức, cá nhân phát hành. Vì vậy cần kiểm tra nguồn phát hành cụ thể thay vì chỉ nhìn vào chữ “tem chống hàng giả”.
Không nên hiểu như vậy. Doanh nghiệp cần xác định đúng loại tem và quy định áp dụng cho sản phẩm của mình. Một mẫu tem chống giả do doanh nghiệp tự phát hành không mặc nhiên trở thành tem của Bộ Công An.
Giấy tờ phụ thuộc vào nguồn phát hành của tem. Với tem do tổ chức, cá nhân phát hành nhằm bảo vệ sản phẩm của mình, hồ sơ nhận in có nội dung liên quan đến văn bản đồng ý đặt in và bản chụp hình ảnh tem có xác nhận. Nếu là mẫu tem do cơ quan nhà nước ban hành hoặc sản phẩm chịu quy định chuyên ngành thì cần kiểm tra thêm hồ sơ tương ứng.
Có thể triển khai QR Code như một thành phần của giải pháp xác thực hoặc cung cấp thông tin. Tuy nhiên hiệu quả phụ thuộc vào cách tổ chức dữ liệu và cơ chế kiểm tra phía sau mã, không chỉ nằm ở việc in một ô QR lên tem.
Không nên xem hai loại này là một. Tem chống giả phục vụ mục tiêu nhận diện hoặc xác thực, trong khi nhãn hàng hóa liên quan đến thông tin của sản phẩm và các yêu cầu pháp lý tương ứng. Doanh nghiệp cần xử lý riêng từng phần.
Thay vì bắt đầu bằng việc chọn một mẫu tem có sẵn, doanh nghiệp nên xác định trước sản phẩm cần bảo vệ, mục tiêu sử dụng tem, chủ thể phát hành và cách người mua sẽ kiểm tra tem. Sau đó mới chốt thiết kế, hồ sơ và phương án sản xuất.
Nếu mục tiêu là triển khai tem cho sản phẩm của doanh nghiệp, có thể tham khảo dịch vụ tem chống hàng giả của Tân Hoa Mai để trao đổi về mẫu tem, nội dung cần thể hiện và yêu cầu hồ sơ trước khi chuyển sang sản xuất.
Lưu ý: Nội dung trên nhằm cung cấp thông tin tổng quan về quy định liên quan đến hoạt động in tem chống giả. Với sản phẩm thuộc ngành có quy định chuyên biệt hoặc trường hợp cần xác định nghĩa vụ pháp lý cụ thể, doanh nghiệp nên đối chiếu văn bản hiện hành và cơ quan quản lý chuyên ngành trước khi triển khai.
CÓ THỂ BẠN QUAN TÂM
Mục lục 1 Bao bì thân thiện với môi trường là gì? 1 Không nên...
Mục lục 1 Lì xì là gì? Lì xì nghĩa là gì? 2 Nguồn gốc...
Mục lục 1 EXP trên bao bì là gì? 2 MFG là gì? MFG có...