Bao Bì Thân Thiện Môi Trường Là Gì? Các Loại Phổ Biến
Mục lục 1 Bao bì thân thiện với môi trường là gì? 1 Không nên...
Truy xuất nguồn gốc thực phẩm không bắt đầu từ việc tạo một mã QR rồi dán lên bao bì. Muốn truy xuất được, doanh nghiệp cần xác định sản phẩm thuộc lô nào, nguyên liệu đến từ đâu, đã trải qua những công đoạn nào, được đóng gói khi nào và được chuyển đến đơn vị nào tiếp theo.
Mã QR hoặc tem truy xuất chỉ là một phần của hệ thống. Phần quan trọng hơn nằm ở dữ liệu phía sau mã và khả năng liên kết các dữ liệu đó theo từng lô, mẻ và sự kiện trong quá trình sản xuất, kinh doanh.
Dưới đây là 6 bước giúp doanh nghiệp hình dung rõ cách xây dựng quy trình truy xuất nguồn gốc cho thực phẩm, kèm ví dụ về dữ liệu có thể hiển thị khi người dùng quét QR.

Truy xuất nguồn gốc thực phẩm là khả năng truy tìm quá trình hình thành và lưu thông của một sản phẩm thực phẩm dựa trên dữ liệu đã được ghi nhận trong chuỗi cung ứng.
Ở góc độ vận hành, doanh nghiệp cần có khả năng trả lời những câu hỏi như:
Nếu doanh nghiệp chỉ có một mã QR dẫn đến trang giới thiệu chung của sản phẩm nhưng không liên kết được với lô, nguyên liệu và các sự kiện sản xuất thực tế thì khả năng truy xuất vẫn rất hạn chế.
| Tiêu chí | Tra cứu thông tin | Truy xuất nguồn gốc |
|---|---|---|
| Dữ liệu | Thông tin chung về sản phẩm | Dữ liệu liên quan đến từng lô, mẻ hoặc sự kiện |
| Nguyên liệu | Có thể chỉ ghi thành phần chung | Có thể liên kết với nguồn nguyên liệu của lô cụ thể |
| Sản xuất | Thông tin giới thiệu nhà sản xuất | Ghi nhận thời gian, địa điểm và công đoạn liên quan |
| Phân phối | Không nhất thiết có | Có thể theo dõi luồng sản phẩm đến bước tiếp theo |
| Mã QR | Dẫn đến trang thông tin | Là phương tiện để truy cập hoặc nhận diện dữ liệu truy xuất |
Vì vậy, không nên dùng hai khái niệm này thay thế cho nhau. Một QR chứa website, catalogue hoặc thông tin giới thiệu chưa chắc đã là một hệ thống truy xuất nguồn gốc.
Một cách dễ hiểu để tổ chức truy xuất là mỗi đơn vị trong chuỗi phải biết sản phẩm hoặc nguyên liệu mình nhận từ đâu và đã chuyển cho ai ở bước kế tiếp.
Ví dụ với một cơ sở sản xuất thực phẩm:
Cách tổ chức này giúp doanh nghiệp khoanh vùng nhanh hơn nếu một lô hàng cần kiểm tra hoặc thu hồi.
Trước tiên cần xác định đơn vị mà doanh nghiệp muốn quản lý. Trong sản xuất thực phẩm, cách phổ biến là quản lý theo lô hoặc mẻ sản xuất.
Mỗi lô nên có mã nhận diện riêng để liên kết các dữ liệu phát sinh trong suốt quá trình sản xuất.
Ví dụ:
Cấu trúc mã cụ thể cần phù hợp với hệ thống quản lý của doanh nghiệp. Điều quan trọng là mã phải giúp phân biệt được các lô với nhau.
Với từng lô sản xuất, cần xác định các nguyên liệu hoặc bán thành phẩm được sử dụng.
Dữ liệu có thể bao gồm:
Điểm quan trọng là phải liên kết được lô nguyên liệu nào đã đi vào lô thành phẩm nào.
Nếu chỉ lưu danh sách nhà cung cấp chung nhưng không xác định được nguyên liệu cụ thể dùng cho từng lô sản xuất, doanh nghiệp sẽ gặp khó khăn khi cần truy ngược.
Trong quá trình sản xuất, mỗi sự kiện quan trọng có thể tạo thêm dữ liệu truy xuất.
Tùy sản phẩm, dữ liệu có thể liên quan đến:
Không nhất thiết đưa toàn bộ dữ liệu nội bộ cho người tiêu dùng xem. Doanh nghiệp có thể phân chia dữ liệu nào phục vụ quản lý nội bộ và dữ liệu nào được công khai khi quét mã.

Sau công đoạn chế biến, doanh nghiệp cần liên kết lô thành phẩm với dữ liệu đóng gói tương ứng.
Có thể gồm:
Đây cũng là bước doanh nghiệp có thể tạo mã nhận diện để in lên tem hoặc bao bì sản phẩm.
Truy xuất không nên kết thúc ngay khi sản phẩm rời dây chuyền sản xuất.
Nếu sản phẩm được chuyển sang kho, nhà phân phối hoặc đại lý, doanh nghiệp cần duy trì mối liên kết để biết lô nào đã được chuyển đi đâu.
Dữ liệu có thể bao gồm:
Thông tin này đặc biệt hữu ích khi cần khoanh vùng một lô sản phẩm thay vì xử lý toàn bộ hàng hóa đang lưu thông.
Khi dữ liệu đã được tổ chức, doanh nghiệp có thể lựa chọn cách để hệ thống nhận diện sản phẩm và cho phép người dùng hoặc nhân sự nội bộ truy cập thông tin.
Mã QR là một trong những phương tiện thường được sử dụng vì điện thoại có thể quét thuận tiện. Tuy nhiên, QR không phải chính dữ liệu truy xuất. QR chỉ giúp liên kết sản phẩm vật lý với dữ liệu đã được lưu trong hệ thống phía sau.
Do đó, trước khi đặt in số lượng lớn, doanh nghiệp cần xác định rõ:
Không có một giao diện bắt buộc áp dụng cho mọi hệ thống. Dưới đây chỉ là ví dụ về cách tổ chức thông tin để người dùng dễ hiểu.
| Nhóm thông tin | Ví dụ dữ liệu hiển thị |
|---|---|
| Sản phẩm | Tên sản phẩm, hình ảnh, thương hiệu |
| Lô sản xuất | Mã lô/mẻ, ngày sản xuất |
| Doanh nghiệp | Tên và thông tin cơ sở sản xuất |
| Nguyên liệu | Nguồn hoặc thông tin nguyên liệu được phép công khai |
| Chế biến | Các công đoạn hoặc mốc sản xuất chính |
| Đóng gói | Quy cách và thời điểm đóng gói |
| Kiểm tra | Kết quả hoặc tài liệu được doanh nghiệp công khai nếu có |
| Phân phối | Thông tin liên quan đến luồng phân phối nếu hệ thống hỗ trợ |
Doanh nghiệp không nên đưa dữ liệu lên trang QR chỉ để làm cho giao diện trông nhiều thông tin. Thông tin cần có nguồn dữ liệu rõ ràng và được duy trì trong quá trình vận hành.
Một quy trình đơn giản có thể hình dung như sau:
Vì vậy, việc in một QR đẹp và quét được mới chỉ giải quyết phần vật lý. Hệ thống dữ liệu và quy trình cập nhật phía sau mới quyết định khả năng truy xuất.
Một tem truy xuất nguồn gốc thực phẩm thường có diện tích giới hạn, vì vậy không cần đưa toàn bộ lịch sử sản phẩm lên mặt tem.
Có thể cân nhắc:
Các dữ liệu chi tiết có thể được hiển thị trên hệ thống sau khi quét.

Không nên mặc định như vậy.
Một mã QR thông thường có thể giúp truy cập dữ liệu nhưng bản thân hình ảnh QR có thể được sao chép. Khả năng xác thực, chống sao chép hoặc kiểm soát số lần quét phụ thuộc vào cách hệ thống phía sau được thiết kế.
Do đó cần phân biệt:
Không nên gắn nhãn “chống hàng giả” chỉ vì tem có in mã QR.
Quy định áp dụng cho thực phẩm cần được xác định theo nhóm sản phẩm và cơ quan quản lý chuyên ngành. Doanh nghiệp không nên lấy một yêu cầu áp dụng cho một nhóm thực phẩm rồi mặc định áp dụng giống nhau cho toàn bộ ngành.
Đối với thực phẩm thuộc phạm vi quản lý của Bộ Công Thương, quy định hiện hành đặt trọng tâm vào việc thiết lập và lưu trữ dữ liệu, quản lý theo lô/mẻ, ghi nhận các sự kiện truy xuất và bảo đảm khả năng truy ngược, truy xuôi trong chuỗi.
Doanh nghiệp chuẩn bị triển khai hệ thống nên rà lại nhóm sản phẩm cụ thể, phạm vi quản lý và các yêu cầu pháp lý hiện hành trước khi chốt cấu trúc dữ liệu.
Giả sử doanh nghiệp phát hiện lô L20260910-01 có vấn đề cần kiểm tra.
Hệ thống truy xuất tốt phải hỗ trợ xác định:
Đây chính là giá trị thực tế của truy xuất nguồn gốc: không chỉ để khách hàng quét QR xem thông tin mà còn hỗ trợ doanh nghiệp khoanh vùng khi cần điều tra hoặc xử lý một lô cụ thể.
Mọi sản phẩm quét ra cùng một trang giới thiệu không tạo ra khả năng truy xuất từng lô thực tế.
Nếu biết đã mua nguyên liệu từ đâu nhưng không biết lô nguyên liệu đó được sử dụng cho lô thành phẩm nào thì việc truy ngược vẫn bị đứt.
Dữ liệu truy xuất cần hình thành trong quá trình vận hành. Việc nhập lại sau khi xảy ra sự cố dễ tạo ra khoảng trống hoặc sai lệch thông tin.
QR là vật mang dữ liệu. Chức năng xác thực cần cơ chế riêng nếu doanh nghiệp có nhu cầu.
Nếu cấu trúc mã hoặc đường dẫn còn thay đổi, việc in số lượng lớn quá sớm có thể khiến tem phải làm lại.
Truy xuất hoặc nhận diện mã không tự động thay thế việc xác thực hàng thật. Khi mục tiêu là hạn chế sao chép và kiểm tra tính xác thực của sản phẩm, doanh nghiệp nên đối chiếu thêm giải pháp tem chống hàng giả để xác định cơ chế kiểm tra phù hợp.

Tân Hoa Mai là đơn vị in ấn, vì vậy phạm vi phù hợp là sản xuất tem hoặc nhãn theo mã và file dữ liệu do khách hàng cung cấp hoặc theo quy trình đã được thống nhất.
Doanh nghiệp cần triển khai phần mềm, cơ sở dữ liệu hoặc hệ thống truy xuất nên xác định nhà cung cấp giải pháp và cấu trúc mã trước. Khi mã QR đã được tạo và kiểm tra, mới nên chuyển sang bước sản xuất tem.
Nếu đã có mã và cần làm tem vật lý, bạn có thể tham khảo dịch vụ in tem truy xuất nguồn gốc của Tân Hoa Mai.
Để nhận tư vấn in nhanh hơn: hãy gửi kích thước tem + số lượng + file thiết kế + mẫu QR thực tế + bề mặt dự kiến dán.
CÓ THỂ BẠN QUAN TÂM
Mục lục 1 Bao bì thân thiện với môi trường là gì? 1 Không nên...
Mục lục 1 Lì xì là gì? Lì xì nghĩa là gì? 2 Nguồn gốc...
Mục lục 1 EXP trên bao bì là gì? 2 MFG là gì? MFG có...