Dịch Vụ In Ấn Tân Hoa Mai
Liên hệ tư vấn

Bao Bì Thực Phẩm Là Gì? Các Loại, Vật Liệu Và Tiêu Chí An Toàn

Tác giả: Huynh

Bao bì thực phẩm là hệ thống vật chứa, bao gói hoặc lớp bảo vệ được dùng để chứa đựng, bảo quản, vận chuyển và cung cấp thông tin cho thực phẩm trong suốt quá trình từ đóng gói đến khi người dùng sử dụng. Bao bì có thể tiếp xúc trực tiếp với thực phẩm như chai, hũ, túi, khay; hoặc nằm bên ngoài như hộp giấy, sleeve, thùng carton và các lớp phục vụ trưng bày, phân phối.

Điểm quan trọng nhất khi chọn bao bì cho thực phẩm không phải là “mẫu nào đẹp” mà là thực phẩm cần được bảo vệ khỏi điều gì, trong điều kiện nào và lớp bao bì có tiếp xúc trực tiếp hay không. Bánh khô, sản phẩm nhiều dầu, thực phẩm đông lạnh, đồ uống và thực phẩm chức năng có thể cần những cấu trúc rất khác nhau.

Câu hỏiTrả lời ngắn
Bao bì thực phẩm dùng để làm gì?Chứa, bảo vệ, hỗ trợ bảo quản, vận chuyển, truyền tải thông tin và nhận diện sản phẩm.
Có phải mọi bao bì giấy đều được tiếp xúc trực tiếp với thực phẩm?Không nên mặc định. Cần xác minh vật liệu, lớp tiếp xúc và yêu cầu áp dụng cho đúng mục đích sử dụng.
Bao bì thực phẩm có những vật liệu nào?Giấy/carton, nhựa, thủy tinh, kim loại và cấu trúc kết hợp nhiều lớp.
Tiêu chí an toàn quan trọng nhất?Vật liệu phải phù hợp với thực phẩm và điều kiện tiếp xúc, đồng thời đáp ứng yêu cầu pháp lý/kỹ thuật tương ứng.
Các dạng bao bì thực phẩm gồm hộp túi hũ chai và khay
Bao bì thực phẩm có nhiều dạng như hộp giấy, túi, chai, hũ và khay, tùy cách chứa, bảo quản và phân phối sản phẩm.

Bao bì thực phẩm khác bao bì thông thường ở điểm nào?

Về nguyên lý, mọi bao bì đều có nhiệm vụ chứa đựng, bảo vệ và hỗ trợ lưu thông sản phẩm. Tuy nhiên, với thực phẩm, đặc biệt là lớp tiếp xúc trực tiếp, doanh nghiệp phải xem xét thêm nguy cơ tương tác giữa vật liệu và sản phẩm bên trong.

Thực phẩm có thể chứa nước, dầu, axit, cồn, hương liệu hoặc được bảo quản ở nhiệt độ thấp/cao. Những điều kiện này ảnh hưởng đến yêu cầu vật liệu, độ kín, khả năng cản ẩm, cản oxy, chịu nhiệt và kiểm soát thôi nhiễm. Vì vậy, một vật liệu dùng tốt cho hộp quà hoặc hàng tiêu dùng chưa chắc phù hợp để tiếp xúc trực tiếp với đồ ăn.

Nếu muốn hiểu khái niệm bao bì ở phạm vi rộng hơn, có thể xem bài bao bì là gì. Bài hiện tại chỉ tập trung vào nhóm bao bì dành cho thực phẩm.

6 chức năng chính của bao bì thực phẩm

1. Chứa đựng sản phẩm

Bao bì tạo thành một đơn vị sản phẩm có thể đóng gói, vận chuyển, trưng bày và sử dụng. Với chất lỏng, bột, hạt, sản phẩm đông lạnh hoặc thực phẩm nhiều thành phần, chức năng chứa đựng là điều kiện cơ bản để hàng hóa lưu thông.

2. Hạn chế tác động từ môi trường

Tùy loại thực phẩm, bao bì có thể cần hạn chế hơi ẩm, oxy, ánh sáng, bụi, mùi bên ngoài hoặc tác động cơ học. Mức bảo vệ cần thiết phải được xác định từ đặc tính thực phẩm và thời gian bảo quản mong muốn, không nên chọn chỉ theo độ dày hoặc cảm giác cứng của bao bì.

3. Hỗ trợ duy trì chất lượng trong quá trình bảo quản

Cấu trúc bao bì phù hợp giúp giảm nguy cơ thực phẩm bị hút ẩm, mất độ giòn, biến đổi mùi, rò rỉ hoặc chịu tác động không mong muốn trong quá trình lưu kho. Bao bì không tự “kéo dài hạn sử dụng” một cách độc lập; kết quả còn phụ thuộc vào sản phẩm, quy trình chế biến, đóng gói và điều kiện bảo quản.

4. Hỗ trợ vận chuyển và phân phối

Kích thước, hình dạng và độ ổn định của bao bì ảnh hưởng đến khả năng xếp chồng, đóng thùng, kiểm đếm và giao hàng. Với thương mại điện tử, lớp bán lẻ đôi khi cần thêm bao bì vận chuyển để hạn chế va đập hoặc móp méo.

5. Cung cấp thông tin

Bao bì là nơi thể hiện tên sản phẩm, định lượng, thành phần, hướng dẫn sử dụng, điều kiện bảo quản, dữ liệu sản xuất và những nội dung khác theo trường hợp áp dụng. Nếu cần đọc riêng các ký hiệu ngày tháng, xem bài EXP, MFG là gì trên bao bì.

6. Nhận diện và hỗ trợ trưng bày

Màu sắc, logo, cách chia mảng thông tin và cấu trúc bao bì giúp khách hàng nhận diện sản phẩm trên kệ hoặc trong ảnh bán hàng online. Tuy nhiên, phần nhận diện cần được xây dựng sau khi các yêu cầu về bảo vệ và sử dụng đã được xác định.

Các mẫu hộp thực phẩm giấy dùng cho đóng gói và mang đi
Hộp và khay thực phẩm cần đáp ứng việc chứa đựng, bảo vệ sản phẩm và thuận tiện cho thao tác đóng gói, mang đi.

Các loại bao bì thực phẩm theo vị trí tiếp xúc

Bao bì tiếp xúc trực tiếp

Đây là lớp chạm trực tiếp vào thực phẩm, ví dụ túi chứa bánh, chai nước, hũ sốt, khay hoặc màng bọc. Vì có tương tác trực tiếp với sản phẩm, đây là lớp cần kiểm tra kỹ nhất về vật liệu, điều kiện sử dụng và yêu cầu an toàn.

Một vật liệu được dùng phổ biến trong ngành thực phẩm không có nghĩa mọi phiên bản của vật liệu đó đều phù hợp với mọi loại thực phẩm. Cần xem thực phẩm có dầu, axit, cồn hay không; nhiệt độ khi đóng gói và sử dụng; thời gian tiếp xúc; có cấp đông, hâm nóng hoặc xử lý nhiệt hay không.

Bao bì thứ cấp

Bao bì thứ cấp nằm bên ngoài lớp chứa trực tiếp, chẳng hạn hộp giấy chứa túi bánh đã đóng kín, hộp carton chứa chai hoặc hộp thực phẩm chức năng chứa lọ bên trong. Lớp này thường phục vụ bảo vệ bổ sung, trưng bày, nhận diện và cung cấp thông tin.

Với bao bì giấy, việc xác định “tiếp xúc trực tiếp” hay “chỉ là lớp ngoài” rất quan trọng. Một hộp giấy đựng sản phẩm đã có túi kín bên trong là bài toán khác với khay hoặc hộp giấy chạm trực tiếp vào thực phẩm.

Bao bì vận chuyển

Đây là lớp dùng để gom nhiều sản phẩm thành kiện, thùng hoặc đơn vị vận chuyển. Ưu tiên thường nghiêng về khả năng xếp chồng, bảo vệ, nhận diện lô và thuận tiện cho kho vận hơn là trưng bày.

Các vật liệu bao bì thực phẩm phổ biến

Nhóm vật liệuĐặc điểm thường gặpĐiểm cần kiểm tra
Giấy và cartonDễ in, tạo hình đa dạng, phù hợp nhiều dạng hộp và sleeveKhả năng chịu ẩm/dầu, lớp tiếp xúc, cấu trúc và mục đích sử dụng
NhựaNhẹ, có nhiều dạng cứng/mềm, linh hoạt về cấu trúcLoại polymer, nhiệt độ, thời gian và loại thực phẩm tiếp xúc
Thủy tinhCứng, trong suốt nếu không tạo màu, ít biến dạngKhối lượng, nguy cơ vỡ, nắp và điều kiện vận chuyển
Kim loạiCản sáng tốt, cấu trúc bền trong nhiều ứng dụngLớp tiếp xúc, lớp phủ, khả năng ăn mòn và điều kiện sản phẩm
Vật liệu ghép nhiều lớpKết hợp nhiều tính năng trong một cấu trúcTừng lớp vật liệu, lớp tiếp xúc, keo/mực và khả năng xử lý sau sử dụng

Không có một vật liệu “tốt nhất” cho mọi loại thực phẩm. Cùng là bao bì nhựa nhưng PE, PP, PET hoặc các cấu trúc màng ghép có tính chất khác nhau; cùng là bao bì giấy nhưng mục tiêu dùng làm lớp ngoài, lớp vận chuyển hay tiếp xúc trực tiếp cũng tạo ra yêu cầu khác nhau. Nếu doanh nghiệp đồng thời quan tâm đến vòng đời vật liệu, có thể xem thêm cách đánh giá bao bì thân thiện môi trường.

Vật liệu bao bì thực phẩm gồm giấy nhựa thủy tinh kim loại và túi ghép
Giấy, nhựa, thủy tinh, kim loại và vật liệu ghép có đặc tính sử dụng khác nhau; không có một vật liệu phù hợp cho mọi loại thực phẩm.

Tiêu chí an toàn của bao bì thực phẩm cần hiểu thế nào?

Ở Việt Nam, Điều 18 Luật An toàn thực phẩm quy định dụng cụ và vật liệu bao gói, chứa đựng thực phẩm phải được sản xuất từ nguyên vật liệu an toàn, không thôi nhiễm chất độc hại hoặc mùi vị lạ vào thực phẩm, đồng thời phải đáp ứng quy chuẩn kỹ thuật tương ứng.

Điều này cho thấy “an toàn” không thể chỉ đánh giá bằng mắt hoặc bằng tên vật liệu. Với lớp tiếp xúc trực tiếp, cần xem xét vật liệu cụ thể, thực phẩm cụ thể, điều kiện tiếp xúc và tài liệu/kiểm nghiệm áp dụng.

1. Vật liệu phải phù hợp với loại thực phẩm

Bao bì chứa thực phẩm khô có thể cần ưu tiên khác với bao bì chứa dầu, nước sốt hoặc sản phẩm có tính axit. Tương tự, vật liệu dùng ở nhiệt độ phòng không nên được mặc định là phù hợp cho thực phẩm nóng hoặc quá trình gia nhiệt.

2. Kiểm soát nguy cơ thôi nhiễm

“Thôi nhiễm” có thể hiểu là sự di chuyển của một số thành phần từ vật liệu bao bì sang thực phẩm trong điều kiện tiếp xúc. Mức độ có thể phụ thuộc vào vật liệu, loại thực phẩm, thời gian, nhiệt độ và cấu trúc bao bì.

Vì vậy, không nên dùng một chứng từ hoặc kết quả kiểm nghiệm của một cấu trúc khác để suy ra mọi bao bì cùng “an toàn”. Cần đối chiếu đúng vật liệu và mục đích sử dụng.

3. Đáp ứng quy chuẩn tương ứng với vật liệu tiếp xúc

Hệ thống quy chuẩn kỹ thuật của Bộ Y tế có các nhóm riêng cho một số vật liệu tiếp xúc trực tiếp với thực phẩm, gồm QCVN 12-1:2011/BYT đối với nhựa tổng hợp, QCVN 12-2:2011/BYT đối với cao su, QCVN 12-3:2011/BYT đối với kim loại và QCVN 12-4:2015/BYT đối với thủy tinh, gốm, sứ và tráng men.

Đây không phải danh sách pháp lý đầy đủ cho mọi loại bao bì thực phẩm. Khi doanh nghiệp đưa một vật liệu hoặc cấu trúc cụ thể vào sử dụng, cần xác định chính xác quy định hiện hành áp dụng cho sản phẩm và thị trường của mình.

4. Mực, keo và lớp phủ cũng cần được xem xét

Không chỉ lớp nền, các thành phần dùng trong cấu trúc bao bì như mực, keo, lớp phủ hoặc lớp ghép cũng có thể ảnh hưởng đến thiết kế an toàn. Cần xác định chúng nằm ở đâu, có tiếp xúc trực tiếp không và cấu trúc hoàn thiện sẽ được sử dụng trong điều kiện nào.

5. Bao bì phải giữ được chức năng trong điều kiện sử dụng thực tế

Một bao bì phù hợp về vật liệu nhưng bị rò rỉ, bung mép, nứt hoặc biến dạng khi sử dụng vẫn không hoàn thành nhiệm vụ bảo vệ thực phẩm. Do đó cần kiểm tra cả độ kín, độ ổn định, khả năng chịu vận chuyển và tương thích với quy trình đóng gói.

Mẫu bao bì và vật liệu đặt trên bàn kiểm tra thực phẩm
Khi chọn bao bì thực phẩm cần xem đồng thời vật liệu, dạng sản phẩm, điều kiện bảo quản, vận chuyển và cách sử dụng thực tế.

Cách chọn bao bì theo từng nhóm thực phẩm

Nhóm thực phẩmRủi ro cần nghĩ tớiCâu hỏi nên đặt trước khi chọn bao bì
Thực phẩm khô, bánh, hạtHút ẩm, mất độ giòn, vỡ vụn, ám mùiCần cản ẩm ở mức nào? Có túi bên trong hay hộp tiếp xúc trực tiếp?
Thực phẩm nhiều dầu/mỡThấm dầu, ảnh hưởng bề mặt bao bì, tương tác vật liệuLớp tiếp xúc có phù hợp với thực phẩm nhiều dầu không?
Đồ uống, sốt, sản phẩm lỏngRò rỉ, biến dạng, oxy hóaCơ chế đóng kín và vật liệu tiếp xúc có phù hợp không?
Thực phẩm đông lạnhGiòn/vỡ vật liệu, ẩm ngưng tụ, biến dạng khi nhiệt độ thấpBao bì có ổn định trong dải nhiệt bảo quản và vận chuyển thực tế không?
Thực phẩm nóngNhiệt độ cao, biến dạng, tương tác với vật liệuVật liệu có được xác nhận cho đúng nhiệt độ và thời gian tiếp xúc không?
Thực phẩm chức năngĐộ ẩm, ánh sáng, giả mạo, thông tin nhãn, nhiều lớp đóng góiLớp nào tiếp xúc trực tiếp? Lớp hộp ngoài cần bảo vệ và hiển thị thông tin gì?

Bao bì thực phẩm đông lạnh cần lưu ý gì?

Bao bì thực phẩm đông lạnh cần được xem xét trong chính điều kiện nhiệt độ thấp mà sản phẩm sẽ trải qua. Một vật liệu vẫn ổn định ở nhiệt độ phòng có thể thay đổi độ dẻo, độ giòn hoặc khả năng hàn kín khi lạnh.

Ngoài vật liệu, cần kiểm tra hiện tượng ngưng tụ ẩm khi sản phẩm chuyển môi trường, khả năng cọ xát trong quá trình vận chuyển và việc người dùng có cần nhìn thấy sản phẩm hay không. Nếu dùng hộp giấy làm lớp ngoài, cần xác định sản phẩm bên trong đã có lớp chứa kín chưa và hộp có tiếp xúc trực tiếp với thực phẩm hay không.

Bao bì thực phẩm chức năng có gì khác?

Bao bì thực phẩm chức năng thường có nhiều lớp: viên, bột hoặc dung dịch được chứa trong chai, lọ, vỉ, gói; bên ngoài có thể có hộp giấy và tem niêm phong. Do đó nên tách rõ nhiệm vụ của từng lớp trước khi thiết kế.

Lớp trực tiếp ưu tiên bảo vệ và tương thích với sản phẩm. Hộp ngoài thường tập trung vào bảo vệ bổ sung, nhận diện, thông tin và trải nghiệm trưng bày. Tem có thể phục vụ nhận diện, niêm phong hoặc xác thực nếu doanh nghiệp triển khai hệ thống phù hợp. Trường hợp cần tổ chức dữ liệu theo lô hoặc nguồn gốc, xem thêm hướng dẫn về truy xuất nguồn gốc thực phẩm.

Khi thiết kế bao bì thực phẩm chức năng, không nên tự sao chép nội dung từ một sản phẩm khác vì thông tin phải bám hồ sơ và quy định áp dụng cho chính sản phẩm đó. Đơn vị thiết kế/in có thể hỗ trợ bố cục, nhưng dữ liệu pháp lý và nội dung chuyên môn cần được doanh nghiệp chịu trách nhiệm về hàng hóa kiểm tra, phê duyệt.

Thiết kế bao bì thực phẩm đẹp nhưng vẫn dễ sử dụng

Các “mẫu bao bì thực phẩm đẹp” trên thị trường thường tạo ấn tượng nhờ màu sắc và hình ảnh, nhưng một thiết kế tốt còn cần dễ đọc, dễ mở và phù hợp cấu trúc thực tế.

Trước khi chọn phong cách, nên kiểm tra năm điểm: Với quy trình dàn artwork trên cấu trúc thực tế, có thể đối chiếu thêm hướng dẫn thiết kế bao bì.

  1. Vùng nhìn chính: tên sản phẩm và nhận diện cần đủ rõ ở kích thước thật.
  2. Thứ bậc thông tin: nội dung quan trọng không bị chìm giữa quá nhiều chi tiết.
  3. Vùng dữ liệu thay đổi: chừa chỗ phù hợp cho lô, NSX, HSD hoặc thông tin in bổ sung nếu cần.
  4. Đường bế và nếp gấp: chữ, QR, barcode không nằm quá sát vùng dễ biến dạng.
  5. Trải nghiệm sử dụng: người dùng biết mở ở đâu, cầm ở đâu và đọc thông tin thế nào.

Với tem dán trên hũ, chai, túi hoặc hộp, có thể tham khảo trang tem nhãn thực phẩm để xem cách xác định vùng dán và lượng thông tin theo bao bì thật.

Các mẫu hộp thực phẩm có bố cục nhãn và thông tin rõ ràng
Thiết kế bao bì thực phẩm nên phân cấp rõ tên sản phẩm, nội dung chính, dữ liệu bắt buộc và các vùng thông tin thay đổi.

Checklist chọn bao bì thực phẩm trước khi đặt sản xuất

Để trao đổi với đơn vị bao bì hiệu quả hơn, doanh nghiệp nên chuẩn bị tối thiểu các thông tin sau:

  • Tên và dạng thực phẩm: khô, lỏng, bột, dầu, đông lạnh hoặc dạng khác.
  • Kích thước và khối lượng/định lượng của sản phẩm.
  • Bao bì có tiếp xúc trực tiếp với thực phẩm hay chỉ là lớp ngoài.
  • Nhiệt độ khi đóng gói, bảo quản, vận chuyển và sử dụng.
  • Thời gian dự kiến sản phẩm nằm trong bao bì.
  • Yêu cầu chống ẩm, cản khí, cản sáng, chống rò rỉ hoặc chống va đập nếu có.
  • Loại bao bì mong muốn: túi, hộp, chai, hũ, khay, sleeve hoặc thùng.
  • Nội dung cần thể hiện trên bao bì và vùng dành cho dữ liệu thay đổi.
  • Kênh bán: cửa hàng, đại lý, thương mại điện tử hay xuất khẩu.
  • Tài liệu kỹ thuật hoặc yêu cầu pháp lý cần đáp ứng theo sản phẩm và thị trường.

Checklist này giúp tách rõ bài toán “bao bì đẹp” khỏi bài toán “bao bì phù hợp”. Khi dữ liệu đầu vào rõ, việc chọn cấu trúc, kích thước và vật liệu sẽ chính xác hơn.

Những lỗi thường gặp khi chọn bao bì thực phẩm

Mặc định giấy hoặc nhựa nào cũng dùng được cho thực phẩm

Tên vật liệu chung không đủ để kết luận khả năng tiếp xúc thực phẩm. Cần xem đúng cấu trúc, lớp tiếp xúc, điều kiện sử dụng và hồ sơ kỹ thuật.

Chỉ quan tâm đến độ dày

Độ dày không đại diện cho toàn bộ khả năng bảo vệ. Khả năng cản ẩm, cản oxy, độ kín và độ bền cơ học còn phụ thuộc cấu trúc vật liệu và cách đóng gói.

Dùng một cấu trúc cho cả hàng khô và đông lạnh

Hai môi trường có rủi ro khác nhau. Bao bì đông lạnh cần kiểm tra độ ổn định ở nhiệt độ thấp và ẩm ngưng tụ, trong khi thực phẩm khô thường tập trung nhiều hơn vào cản ẩm và giữ cấu trúc sản phẩm.

Thiết kế đồ họa trước khi chốt kích thước

Với hộp giấy, artwork nên được dựng trên bản trải thực tế. Nếu thiết kế trước rồi mới ép vào khuôn, thông tin có thể rơi vào nếp gấp, mép dán hoặc mất cân đối.

Cho rằng bao bì đẹp đồng nghĩa an toàn

Hình thức không thể thay thế đánh giá vật liệu, điều kiện tiếp xúc và yêu cầu kỹ thuật. Đây là hai lớp quyết định khác nhau và cần được kiểm tra riêng.

Khi nào nên chọn hộp giấy cho thực phẩm?

Hộp giấy thường phù hợp khi doanh nghiệp cần lớp bao bì thứ cấp có bề mặt in lớn, dễ trưng bày, bảo vệ sản phẩm đã được đóng gói bên trong hoặc tạo thành một đơn vị bán lẻ rõ ràng.

Ví dụ, bánh đã đóng trong túi kín có thể đặt trong hộp giấy để tăng ổn định, trưng bày và cung cấp thông tin. Với trường hợp thực phẩm chạm trực tiếp vào giấy, doanh nghiệp cần xác minh riêng vật liệu/lớp tiếp xúc và yêu cầu áp dụng thay vì mặc định hộp giấy thông thường có thể dùng trực tiếp.

Khi nhu cầu chuyển sang in bao bì thực phẩm bằng hộp giấy, có thể tham khảo trang in hộp giấy để xem các cấu trúc hộp và cách chuẩn bị kích thước. Nội dung tại đây vẫn giữ phạm vi kiến thức, không thay thế việc xác nhận vật liệu tiếp xúc thực phẩm cho từng đơn hàng.

Câu hỏi thường gặp về bao bì thực phẩm

Bao bì thực phẩm là gì?

Đó là hệ thống chứa, bao gói và bảo vệ thực phẩm trong quá trình sản xuất, bảo quản, vận chuyển, phân phối và sử dụng. Bao bì có thể tiếp xúc trực tiếp hoặc chỉ nằm bên ngoài.

Chức năng của bao bì thực phẩm gồm những gì?

Các chức năng chính gồm chứa đựng, bảo vệ, hỗ trợ bảo quản, vận chuyển, cung cấp thông tin và nhận diện/trưng bày sản phẩm.

Bao bì giấy có dùng trực tiếp cho thực phẩm được không?

Không nên trả lời chỉ dựa vào tên “giấy”. Cần xác định chính xác cấu trúc, lớp tiếp xúc, loại thực phẩm và điều kiện sử dụng, sau đó đối chiếu yêu cầu kỹ thuật/pháp lý phù hợp.

Bao bì thực phẩm đông lạnh nên chọn thế nào?

Nên kiểm tra vật liệu và cấu trúc trong điều kiện nhiệt độ thấp thực tế, khả năng chịu ẩm ngưng tụ, độ kín và độ bền khi vận chuyển. Không nên dùng mặc định cấu trúc của hàng bảo quản ở nhiệt độ phòng.

Tiêu chí nào quan trọng nhất khi chọn bao bì?

Hãy bắt đầu từ sự tương thích giữa sản phẩm và điều kiện sử dụng. Sau đó mới đánh giá bảo vệ, vật liệu, cấu trúc, an toàn tiếp xúc, thông tin, logistics, thiết kế và chi phí.

Kết luận

Bao bì thực phẩm không chỉ là lớp chứa sản phẩm mà là một hệ thống liên kết giữa an toàn, bảo quản, logistics, thông tin và trải nghiệm người dùng. Vì mỗi thực phẩm có thành phần và điều kiện sử dụng khác nhau, không có một vật liệu hay cấu trúc tốt nhất cho mọi trường hợp.

Cách chọn hợp lý là xác định sản phẩm trước, sau đó trả lời: bao bì có tiếp xúc trực tiếp không, thực phẩm cần được bảo vệ khỏi yếu tố nào, nhiệt độ sử dụng ra sao, thời gian tiếp xúc bao lâu và quy định nào áp dụng. Khi những dữ liệu này rõ ràng, doanh nghiệp mới nên chốt vật liệu, cấu trúc và phần thiết kế.

0.0 /5 (0 reviews)

BÀI VIẾT LIÊN QUAN

CÓ THỂ BẠN QUAN TÂM