Trong ngành in ấn, Định lượng giấy không chỉ giúp bạn lựa chọn chất liệu phù hợp cho sản phẩm in mà còn ảnh hưởng trực tiếp đến chi phí và chất lượng thành phẩm cuối cùng. Vậy, định lượng giấy là gì, cách tính toán ra sao và làm thế nào để chọn được loại giấy có Grammage giấy phù hợp cho nhu cầu của mình?
Định Lượng Giấy Là Gì?
Đây là chỉ số đo lường khối lượng của một mét vuông giấy. Đơn vị đo này thường được ký hiệu là GSM, viết tắt của “Grams per Square Meter”, nghĩa là số gram trên mỗi mét vuông. Chỉ số GSM cho biết trọng lượng giấy trên một đơn vị diện tích chuẩn, từ đó giúp phân loại và xác định đặc tính của từng loại giấy.
Trong ngành công nghiệp giấy, chỉ số định lượng GSM có vai trò quan trọng trong việc chuẩn hóa sản xuất và phân loại các loại giấy khác nhau, từ đó hỗ trợ quá trình mua bán, thiết kế và in ấn.
Cách Tính Định Lượng Giấy
Việc tính Độ dày giấy khá đơn giản, bạn chỉ cần lấy khối lượng của tờ giấy (tính bằng gam) chia cho diện tích của tờ giấy đó (tính bằng mét vuông). Mỗi loại giấy sẽ có độ dày giấy và định lượng khác nhau. Chỉ số này phản ánh mật độ vật liệu của giấy, không hoàn toàn tương đương với độ dày thực tế.
Ví dụ cụ thể: Nếu bạn có một tờ giấy Couche ghi 150 GSM, điều này có nghĩa là một mét vuông của loại giấy đó nặng 150 gam. Tương tự với các loại giấy khác như giấy Ford, giấy Kraft, giấy Carton hay giấy Duplex.
Hầu hết các loại giấy đều được sản xuất và phân loại theo định lượng sẵn có trên thị trường. Do đó, bạn có thể dễ dàng tra cứu thông tin này thông qua các bảng định lượng giấy được cung cấp bởi nhà sản xuất hoặc nhà cung cấp. Chỉ trong một số trường hợp đặc biệt khi cần loại giấy có định lượng không phổ biến cho mục đích sáng tạo hoặc nghiên cứu, người ta mới cần thực hiện các phép đo lường và tính toán chi tiết.
Bảng Tra Định Lượng Giấy Phổ Biến
Dưới đây là bảng tổng hợp tiêu chuẩn định lượng giấy giúp bạn dễ dàng tra cứu:
Loại Giấy | Định Lượng (GSM) | Ứng Dụng Tiêu Biểu |
Giấy Ford | 70 – 100 | Giấy A4, giấy viết, ruột sách, báo |
Giấy Bristol | 230 – 350 | Thiệp mời, hộp mỹ phẩm, bìa sách mỏng |
Giấy Ivory | 190 – 400 | Bao bì thực phẩm, hộp thuốc, thiệp cao cấp |
Giấy Couche | 90 – 300 | Tờ rơi, brochure, catalogue, tạp chí, poster |
Giấy Duplex | 250 – 500 | Hộp sản phẩm lớn, bao bì công nghiệp |
Giấy Kraft | 50 – 175 | Túi giấy, bao bì tái chế, nhãn mác |
Qua bảng tra cứu Độ dày giấy, bạn có thể rút ra một số nhận xét quan trọng:
- Giấy có định lượng càng cao: Thường nặng và dày hơn, mang lại cảm giác chắc chắn và bền bỉ hơn khi cầm nắm.
- Giấy có định lượng càng thấp: Thường nhẹ và mỏng hơn, thích hợp cho các ấn phẩm cần sự linh hoạt hoặc số lượng lớn.
- Khối lượng và độ dày: Không phải mọi loại giấy có cùng Grammage giấy đều có độ dày tương đương. Điều này là do trọng lượng giấy còn phụ thuộc vào loại nguyên liệu và quy trình sản xuất. Ví dụ, hai loại giấy cùng 100 GSM có thể có độ nén và cấu trúc sợi khác nhau, dẫn đến độ dày giấy không giống nhau.
Bảng tra định lượng là công cụ phổ biến trong ngành in ấn, giúp nhận biết nhanh độ dày, độ nặng của giấy mà không cần đo lường trực tiếp. Dưới đây là một số nhận xét quan trọng khi sử dụng bảng tra:
Định lượng | Dầy | Định lượng | Dày | Định lượng | Dày | Định lượng | Dày | Định lượng | Dày |
g/m2 | mm | g/m2 | mm | g/m2 | mm | g/m2 | mm | g/m2 | mm |
C300 | 0.280 | MATT 270 | 0.270 | D500(2S) | 8360(2S) | 0.40 | F180 | 0.20 | |
C250 | 0.230 | MATT 250 | 0.250 | 0450(2S) | 0.55 | 8310(2S) | 0.35 | F120 | 0.15 |
C230 | 0.210 | MATT 230 | 0.230 | 0400(2S) | 0.50 | 8300(2S) | 0.32 | F110 | 0.14 |
C210 | 0.180 | MATT 200 | 0.200 | D350(2S) | 0.43 | 8280(2S) | 0.30 | F100 | 0.13 |
C200 | 0.170 | MATT 180 | 0.180 | D300(2S) | 8260(2S) | 0.28 | F80 | 0.10 | |
C190 | 0.160 | MATT 170 | 0.170 | 0270(2S) | 8250(2S) | 0.26 | F70 | 0.09 | |
C180 | 0.155 | MATT 150 | 0.145 | 0250(2S) | 8230(2S) | 0.23 | F60 | 0.08 | |
C170 | 0.150 | MATT 128 | 0.130 | 0500(1S) | 0.64 | 8210(2S) | 0.21 | ||
C150 | 0.135 | MATT 120 | 0.120 | 0450(1S) | 0.58 | B230(N) | 0.33 | KRAFT 180 | 0.23 |
C128 | 0.110 | MATT 115 | 0.115 | 0400(1S) | 0.53 | B200(NHẬT) | 0.30 | AL | 0.25 |
C120 | 0.100 | MATT 100 | 0.100 | 0350(1S) | 0.43 | B300(NHÁM) | 0.36 | MCL | 0.25 |
C115 | 0.095 | MATT80 | 0.080 | 0300(1S) | 0.38 | B300(1S) | 0.40 | PVC | 0.25 |
C105 | 0.085 | MATT70 | 0.070 | 0270(1S) | 0.35 | 8250(1S) | 0.33 | GUARANTEE | 0.25 |
C100 | 0.080 | 0250(1S) | 0.32 | 8230(1S) | 0.32 | 7 MÀU | 0.25 | ||
C80 | 0.065 | 0230(1S) | 0.30 | 8220(1S) | 0.31 | NHŨ BẠC | 0.25 | ||
C70 | 0.060 | 0180(1S) | 0.25 | 8210(1S) | 0.29 | NHŨ | 0.25 | ||
CRYSTAL230 | 0.27 | 8190(1S) | 0.24 | TRONG | 0.25 | ||||
8170(1S) | 0.20 |
- Giấy có định lượng cao thường dày và nặng hơn.
- Giấy có định lượng thấp thường mỏng và nhẹ.
- Hai loại giấy có cùng GSM chưa chắc có độ dày giống nhau, vì độ dày còn phụ thuộc vào nguyên liệu cấu thành và công nghệ sản xuất.
Định Lượng GSM Của Các Loại Giấy Phổ Biến Và Ứng Dụng Thực Tế
Chúng ta sử dụng giấy hàng ngày trong nhiều hoạt động. Mỗi loại giấy lại có định lượng GSM đặc trưng, phù hợp với từng mục đích cụ thể:
- Giấy Ford: Đây là loại giấy quen thuộc nhất, thường thấy ở định lượng từ 70 đến 90 GSM. Đây là kích thước giấy và định lượng phổ biến cho giấy A4 dùng trong văn phòng, sách giáo khoa hoặc vở viết.
- Giấy Bristol: Với bề mặt hơi bóng và mịn, loại giấy này có định lượng khoảng 230 đến 350 GSM. Nó được dùng nhiều để in các loại hộp đựng mỹ phẩm, poster, hoặc thiệp mời cần độ cứng cáp và tính thẩm mỹ.
- Giấy Ivory: Thường có một mặt mịn và một mặt sần, giấy Ivory thường được dùng làm bao bì sản phẩm. Độ dày giấy của Ivory khá đa dạng, từ 190 GSM trở lên, tùy thuộc vào yêu cầu về độ bền và độ cứng.
- Giấy Couche: Giấy Couche nổi bật với bề mặt láng bóng, mịn và khả năng in ấn sắc nét, rực rỡ. Độ dày giấy Couche dao động từ 90 đến 300 GSM, là lựa chọn phổ biến cho các ấn phẩm quảng cáo như poster, brochure, catalogue.
- Couche Matt: Tương tự giấy Couche nhưng không có độ bóng, Couche Matt tạo cảm giác sang trọng và dịu mắt. Loại giấy này thường dùng để in tạp chí hoặc sách cao cấp, nơi cần hạn chế phản xạ ánh sáng.
- Giấy Duplex: Giấy Duplex có một mặt trắng láng và một mặt sẫm hơn, thường có Độ dày giấy cao, trên 300 GSM. Đặc tính này giúp giấy Duplex cứng cáp, phù hợp để làm hộp sản phẩm lớn, cần sự chắc chắn.
- Giấy Crystal: Với một mặt láng bóng và một mặt nhám, giấy Crystal thường được sử dụng như một lựa chọn trung gian giữa giấy Couche và giấy Bristol, tùy thuộc vào yêu cầu đặc thù của sản phẩm in.
- Giấy Kraft: Loại giấy này được biết đến với độ dẻo dai và độ bền cơ học tốt, có định lượng từ 50 đến 175 GSM. Giấy Kraft thường được dùng làm túi giấy, bao bì thân thiện môi trường.
Hướng Dẫn Chọn Lựa Giấy Có Định Lượng GSM Phù Hợp Với Từng Mục Đích Sử Dụng
Lựa chọn định lượng giấy phù hợp là yếu tố then chốt để đảm bảo chất lượng và tính thẩm mỹ cho sản phẩm in ấn. Dưới đây là hướng dẫn cụ thể dựa trên các mức Grammage giấy phổ biến:
- Từ 35GSM đến 85GSM: Đây là các loại giấy định lượng thấp nhất, thường được dùng để in báo, giấy tập hoặc giấy A4 dùng hàng ngày. Đặc điểm của chúng là mỏng, nhẹ và có giá thành phải chăng.
- Từ 90GSM đến 100GSM: Phù hợp cho các ấn phẩm văn phòng như in catalog, in giấy tiêu đề, hoặc các tài liệu quảng cáo dạng mỏng. Loại giấy này có độ cứng vừa phải, dễ dàng in ấn và lưu trữ.
- Từ 120GSM đến 150GSM: Lý tưởng để làm poster quảng cáo, in tờ rơi, tờ gấp dạng mỏng. Để tăng độ bền và tính thẩm mỹ, các sản phẩm này thường được cán thêm một lớp màng bảo vệ, giúp giấy cứng hơn và màu sắc đẹp hơn.
- Từ 210GSM đến 300GSM: Đây là loại giấy định lượng cao, khá dày và cứng, thường được dùng để in bìa sách, các loại tờ rơi cao cấp hoặc vỏ hộp sản phẩm. Độ cứng cáp của giấy giúp bảo vệ nội dung bên trong tốt hơn.
- Từ 350GSM đến 400GSM: Thường được sử dụng trong in card visit, thiệp mời cao cấp hoặc in các tờ gấp cần độ bền và thời gian sử dụng lâu dài. Loại giấy này mang lại cảm giác sang trọng và chuyên nghiệp.
Việc lựa chọn Độ dày giấy có ảnh hưởng lớn đến chất lượng sản phẩm cuối cùng cũng như tổng chi phí in ấn. Tùy thuộc vào mục đích sử dụng, ví dụ bạn cần in danh thiếp hay tờ rơi quảng cáo, bạn nên cân nhắc kỹ lưỡng để chọn loại giấy phù hợp. Điều này không chỉ giúp bạn tạo ra những sản phẩm in chất lượng mà còn tối ưu hóa nguồn lực. Đây cũng là mục đích chính của việc phân loại giấy theo định lượng GSM, nhằm giúp việc quản lý và sử dụng trở nên dễ dàng và hiệu quả hơn.
Hiểu rõ về định lượng giấy là một kiến thức cơ bản nhưng rất quan trọng đối với bất kỳ ai làm việc trong lĩnh vực in ấn hoặc có nhu cầu sử dụng các sản phẩm in. Từ khái niệm định lượng GSM, cách tính định lượng giấy cho đến việc lựa chọn Grammage giấy phù hợp cho từng mục đích sử dụng, mọi thông tin đều giúp bạn đưa ra quyết định thông minh, đảm bảo thành phẩm in đạt chất lượng tốt nhất.
Khi bạn cần các dịch vụ in ấn, việc tham khảo ý kiến từ các chuyên gia là điều cần thiết. Tại In Tân Hoa Mai, chúng tôi là công ty dịch vụ in ấn có đội ngũ chuyên gia sẵn sàng tư vấn và cung cấp các loại giấy với kích thước giấy và định lượng đa dạng, phù hợp với mọi nhu cầu của bạn. Đừng ngần ngại liên hệ với chúng tôi để nhận được sự hỗ trợ tốt nhất cho dự án in ấn sắp tới của bạn.