Dịch Vụ In Ấn Tân Hoa Mai
Liên hệ tư vấn

Truy xuất nguồn gốc thủy sản là gì? Lợi ích và quy trình chi tiết

Cập nhật:

Truy xuất nguồn gốc thủy sản là quá trình ghi nhận và liên kết dữ liệu để có thể lần theo sản phẩm từ nguồn nuôi trồng hoặc khai thác, qua thu hoạch, tiếp nhận, chế biến, đóng gói đến phân phối.

Điểm quan trọng nằm ở khả năng xác định lô thủy sản nào đến từ đâu, đã trải qua công đoạn nào và được chuyển cho đơn vị nào tiếp theo. Mã QR, barcode hoặc tem chỉ là phương tiện giúp nhận diện và truy cập dữ liệu; chúng không tự tạo ra khả năng truy xuất nếu phía sau không có hệ thống ghi nhận thông tin.

Dưới đây là 6 bước để hình dung một quy trình truy xuất nguồn gốc thủy sản, đồng thời phân biệt dữ liệu cần quản lý đối với thủy sản nuôi trồng và thủy sản khai thác.

Chuỗi truy xuất nguồn gốc thủy sản từ sản xuất đến chế biến
Truy xuất thủy sản cần liên kết dữ liệu xuyên suốt các công đoạn trong chuỗi cung ứng.

Truy xuất nguồn gốc thủy sản là gì?

Truy xuất nguồn gốc thủy sản là khả năng theo dõi và truy tìm thông tin liên quan đến thủy sản hoặc sản phẩm thủy sản thông qua các công đoạn hình thành và lưu thông.

Tùy sản phẩm, nguồn ban đầu có thể là:

  • Cơ sở nuôi tôm, cá hoặc thủy sản khác.
  • Ao, vùng nuôi hoặc cơ sở nuôi trồng.
  • Tàu khai thác thủy sản.
  • Lô nguyên liệu được mua từ đơn vị cung cấp khác.

Sau đó dữ liệu tiếp tục được liên kết với các công đoạn như thu hoạch hoặc khai thác, tiếp nhận nguyên liệu, sơ chế, chế biến, đóng gói, lưu kho và phân phối.

Một hệ thống truy xuất tốt cần giúp doanh nghiệp trả lời được các câu hỏi:

  • Sản phẩm thuộc lô hoặc mẻ nào?
  • Nguyên liệu của lô này đến từ đâu?
  • Được tiếp nhận vào thời điểm nào?
  • Đã trải qua những công đoạn chế biến nào?
  • Lô thành phẩm nào được tạo ra từ nguyên liệu đó?
  • Lô sản phẩm đã được xuất cho đơn vị nào?

Truy xuất thủy sản nuôi trồng và thủy sản khai thác khác nhau thế nào?

Hai chuỗi này có nhiều điểm chung ở giai đoạn chế biến và phân phối, nhưng dữ liệu tại nguồn khác nhau đáng kể.

Giai đoạnThủy sản nuôi trồngThủy sản khai thác
Nguồn ban đầuCơ sở/vùng nuôiTàu và hoạt động khai thác
Dữ liệu nguồnCon giống, ao/vùng nuôi, lô nuôi, thời gian nuôiTàu, chuyến biển, khu vực/thời điểm khai thác và hồ sơ liên quan
Thu hoạch/tiếp nhậnThời điểm thu hoạch, khối lượng, lô nguyên liệuSản lượng khai thác, cập cảng hoặc tiếp nhận nguyên liệu
Chế biếnLô nguyên liệu → công đoạn chế biến → lô thành phẩm
Phân phốiKho, đơn vị nhận, số lượng, thời gian xuất

Vì vậy, không nên xây dựng một biểu dữ liệu duy nhất rồi áp dụng máy móc cho mọi loại thủy sản.

Những dữ liệu nào cần có trong chuỗi truy xuất?

Dữ liệu nhận diện sản phẩm và lô

Đầu tiên cần tạo khả năng phân biệt giữa các lô sản phẩm.

Dữ liệu có thể gồm:

  • Tên sản phẩm.
  • Tên loài nếu cần quản lý.
  • Mã sản phẩm.
  • Mã lô hoặc mẻ.
  • Ngày sản xuất hoặc thời điểm tạo lô.
  • Quy cách sản phẩm.

Mã lô là mắt xích quan trọng vì các dữ liệu nguyên liệu, chế biến và phân phối cần được liên kết về đúng lô tương ứng.

Dữ liệu nguồn nguyên liệu

Với thủy sản nuôi trồng, dữ liệu có thể liên quan đến cơ sở nuôi, vùng nuôi, lô nuôi, thời điểm thu hoạch và hồ sơ của nguồn nguyên liệu.

Với thủy sản khai thác, dữ liệu cần được quản lý theo hoạt động khai thác và hồ sơ tương ứng, tùy trường hợp và thị trường áp dụng.

Dữ liệu chế biến

Khi nguyên liệu đi vào nhà máy, doanh nghiệp cần duy trì được quan hệ giữa lô nguyên liệu đầu vào và lô sản phẩm sau chế biến.

Có thể ghi nhận:

  • Mã lô nguyên liệu.
  • Thời gian tiếp nhận.
  • Khối lượng tiếp nhận.
  • Công đoạn xử lý hoặc chế biến.
  • Ngày sản xuất.
  • Mã lô thành phẩm.
  • Kết quả kiểm tra hoặc hồ sơ nội bộ nếu có.

Dữ liệu phân phối

Khi thành phẩm xuất khỏi cơ sở, hệ thống cần giữ được thông tin lô hàng đã chuyển cho đơn vị nào.

Ví dụ:

  • Mã lô.
  • Số lượng xuất.
  • Ngày xuất.
  • Đơn vị nhận.
  • Địa điểm giao nhận.
  • Chứng từ hoặc mã giao dịch liên quan nếu doanh nghiệp quản lý.
Tem QR liên kết dữ liệu truy xuất nguồn gốc thủy sản
Tem hoặc mã QR là điểm kết nối sản phẩm vật lý với dữ liệu được lưu trong hệ thống.

6 bước triển khai truy xuất nguồn gốc thủy sản

1. Xác định phạm vi chuỗi cần truy xuất

Doanh nghiệp cần xác định rõ mình quản lý từ giai đoạn nào đến giai đoạn nào.

Ví dụ:

  • Cơ sở nuôi: từ con giống đến thu hoạch.
  • Nhà máy chế biến: từ lô nguyên liệu tiếp nhận đến lô thành phẩm.
  • Doanh nghiệp tích hợp chuỗi: từ vùng nuôi hoặc khai thác đến phân phối.

Càng xác định rõ phạm vi, doanh nghiệp càng dễ xác định dữ liệu nào phải được thu thập.

2. Xây dựng mã nhận diện theo lô

Mỗi lô nguyên liệu và lô thành phẩm cần có cách nhận diện để không bị trộn dữ liệu.

Ví dụ minh họa:

  • Lô nguyên liệu: NL-110926-01.
  • Lô chế biến: CB-110926-02.
  • Lô thành phẩm: TP-110926-03.

Đây chỉ là ví dụ cấu trúc mã. Doanh nghiệp cần xây dựng mã phù hợp với hệ thống quản lý của mình.

3. Ghi nhận dữ liệu tại từng sự kiện

Dữ liệu nên được tạo ra ngay tại thời điểm sự kiện xảy ra, chẳng hạn:

  • Nhập lô nguyên liệu.
  • Thu hoạch hoặc tiếp nhận thủy sản.
  • Chuyển sang công đoạn chế biến.
  • Tạo lô thành phẩm.
  • Đóng gói.
  • Xuất kho.

Việc nhập dữ liệu sau nhiều ngày chỉ để hoàn thiện hồ sơ có thể làm tăng nguy cơ nhầm lẫn.

4. Liên kết lô nguyên liệu với lô thành phẩm

Đây là phần cốt lõi của truy xuất.

Nếu phát hiện một lô nguyên liệu có vấn đề, doanh nghiệp cần biết nguyên liệu đó đã được sử dụng để sản xuất những lô thành phẩm nào.

Ngược lại, khi một lô thành phẩm bị phản ánh, doanh nghiệp phải có khả năng truy ngược về nguồn nguyên liệu tương ứng.

5. Ghi nhận luồng phân phối

Sau sản xuất cần tiếp tục duy trì quan hệ giữa lô hàng và bên nhận tiếp theo.

Điều này giúp doanh nghiệp khoanh vùng sản phẩm khi cần kiểm tra hoặc thu hồi thay vì xử lý toàn bộ hàng hóa đang lưu thông.

6. Tạo mã để truy cập dữ liệu

Sau khi cấu trúc dữ liệu đã ổn định, doanh nghiệp có thể sử dụng mã QR, barcode hoặc phương thức nhận diện phù hợp để liên kết sản phẩm với hệ thống.

Thứ tự nên là:

  1. Xây dựng dữ liệu.
  2. Xác định cấu trúc mã.
  3. Tạo mã thử nghiệm.
  4. Kiểm tra truy xuất.
  5. Thiết kế tem.
  6. In tem và đưa vào vận hành.

Không nên làm ngược bằng cách in hàng loạt QR trước rồi mới xác định dữ liệu nào sẽ hiển thị.

Quản lý lô thủy sản phục vụ truy xuất và yêu cầu thị trường
Dữ liệu theo lô giúp doanh nghiệp quản lý và cung cấp hồ sơ khi cần đối chiếu.

Mẫu dữ liệu khi quét QR truy xuất nguồn gốc thủy sản

Không phải mọi dữ liệu nội bộ đều cần hiển thị công khai. Doanh nghiệp có thể xây dựng giao diện cho người tiêu dùng với những trường phù hợp.

Nhóm dữ liệuVí dụ hiển thị
Sản phẩmTên sản phẩm, hình ảnh, thương hiệu
Lô hàngMã lô, ngày sản xuất
Nguồn nguyên liệuVùng nuôi, cơ sở nuôi hoặc thông tin nguồn khai thác phù hợp
Chế biếnĐịa điểm hoặc công đoạn chính được doanh nghiệp công khai
Đóng góiNgày, quy cách hoặc cơ sở đóng gói
Chứng nhậnChỉ hiển thị chứng nhận thực tế của sản phẩm/cơ sở nếu còn hiệu lực
Hướng dẫnBảo quản, sử dụng hoặc thông tin liên hệ

Đặc biệt, các chứng nhận như VietGAP, GlobalG.A.P. hoặc chứng nhận khác chỉ nên hiển thị khi doanh nghiệp hoặc sản phẩm thực tế có chứng nhận tương ứng. Không nên đưa biểu tượng chứng nhận vào giao diện QR chỉ để tăng độ tin cậy.

QR có phải là hệ thống truy xuất nguồn gốc thủy sản không?

Không.

Mã QR là phương tiện để mã hóa hoặc dẫn người dùng đến dữ liệu. Khả năng truy xuất nằm ở hệ thống phía sau và mối liên kết giữa các lô.

Ví dụ, nếu tất cả sản phẩm đều dùng chung một QR dẫn đến trang giới thiệu doanh nghiệp thì người dùng chỉ đang tra cứu thông tin chung.

Ngược lại, nếu mã liên kết được với lô thành phẩm, từ lô thành phẩm truy ngược được lô nguyên liệu và quá trình chế biến thì hệ thống mới có giá trị truy xuất rõ ràng hơn.

Mã QR, barcode và các công nghệ khác dùng thế nào?

Mã QR

QR phù hợp khi cần cho người dùng truy cập thông tin bằng điện thoại. Mã có thể dẫn đến một trang dữ liệu tương ứng với sản phẩm hoặc lô hàng.

Barcode

Barcode thường được sử dụng để nhận diện mã hàng trong các hệ thống quản lý. Barcode không mặc nhiên chứa lịch sử nguồn gốc; chức năng phụ thuộc vào cơ sở dữ liệu mà mã được liên kết.

RFID và các công nghệ nhận dạng khác

Một số hệ thống doanh nghiệp có thể sử dụng RFID hoặc các phương thức nhận dạng khác trong quản lý kho và chuỗi cung ứng. Tuy nhiên, doanh nghiệp không cần triển khai một công nghệ phức tạp chỉ để được gọi là “truy xuất nguồn gốc”.

Công nghệ nên được lựa chọn sau khi xác định quy trình và yêu cầu dữ liệu.

Blockchain cũng không phải điều kiện bắt buộc để truy xuất nguồn gốc thủy sản. Nếu doanh nghiệp không thực sự sử dụng một hệ thống blockchain đã được xác định, không nên đưa công nghệ này vào nội dung tem hoặc tài liệu chỉ với mục đích marketing.

Công nghệ nhận diện hỗ trợ hệ thống truy xuất nguồn gốc thủy sản
QR, barcode hoặc công nghệ nhận dạng chỉ phát huy giá trị khi được liên kết với dữ liệu truy xuất thực tế.

Truy xuất nguồn gốc thủy sản có giúp chống hàng giả không?

Truy xuất và chống hàng giả là hai mục tiêu có liên quan nhưng không nên đồng nhất.

Dữ liệu truy xuất có thể giúp người dùng kiểm tra thông tin về sản phẩm và lô hàng. Tuy nhiên, một QR thông thường có thể bị sao chép nếu hệ thống không có cơ chế xác thực riêng.

Vì vậy:

  • Truy xuất trả lời câu hỏi sản phẩm/lô hàng đến từ đâu và đã đi qua những bước nào.
  • Xác thực tập trung vào việc kiểm tra mã hoặc sản phẩm có hợp lệ hay không.
  • Tem niêm phong tập trung vào dấu hiệu bao bì hoặc sản phẩm đã bị tác động.

Một hệ thống có thể kết hợp nhiều chức năng, nhưng cần thiết kế rõ ngay từ đầu.

Pháp lý về truy xuất nguồn gốc thủy sản tại Việt Nam

Khung pháp lý chuyên ngành thủy sản hiện nay cần được xem xét trên cơ sở Luật Thủy sản 2017 và các văn bản hướng dẫn thi hành.

Nghị định 26/2019/NĐ-CP quy định chi tiết một số điều và biện pháp thi hành Luật Thủy sản đã được sửa đổi, bổ sung bởi Nghị định 37/2024/NĐ-CP, có hiệu lực từ ngày 19/05/2024.

Do đó, khi áp dụng cho hoạt động khai thác, xác nhận hoặc chứng nhận nguồn gốc thủy sản, doanh nghiệp không nên chỉ dựa vào nội dung cũ của Nghị định 26/2019/NĐ-CP mà cần kiểm tra các quy định đã được sửa đổi.

Cũng cần phân biệt:

  • Thủy sản nuôi trồng.
  • Thủy sản khai thác.
  • Sản phẩm tiêu thụ trong nước.
  • Sản phẩm xuất khẩu.
  • Yêu cầu riêng của từng thị trường nhập khẩu.

Không phải mọi yêu cầu chứng nhận đều áp dụng giống nhau cho tất cả các nhóm thủy sản.

Truy xuất nguồn gốc và IUU có phải một việc không?

Không hoàn toàn.

IUU liên quan đến hoạt động khai thác thủy sản bất hợp pháp, không báo cáo và không theo quy định. Trong chuỗi thủy sản khai thác, dữ liệu về tàu, chuyến biển, sản lượng, cập cảng và hồ sơ nguồn gốc có vai trò quan trọng đối với việc kiểm soát nguồn nguyên liệu.

Với thủy sản nuôi trồng, chuỗi dữ liệu ban đầu lại tập trung vào cơ sở hoặc vùng nuôi và lô nuôi thay vì tàu khai thác.

Vì vậy, không nên dùng nội dung IUU như một yêu cầu chung cho mọi sản phẩm thủy sản.

Xuất khẩu thủy sản sang EU cần lưu ý gì?

Đối với sản phẩm thủy sản khai thác thuộc phạm vi quy định IUU của EU, chứng nhận khai thác và dữ liệu liên quan đến nguồn gốc là một phần quan trọng của quá trình kiểm soát nhập khẩu.

Từ ngày 10/01/2026, EU bắt buộc các nhà nhập khẩu EU sử dụng hệ thống CATCH để nộp chứng nhận khai thác và các tài liệu liên quan theo cơ chế chứng nhận IUU điện tử.

Điều này không có nghĩa một tem QR do doanh nghiệp tự in có thể thay thế hồ sơ chứng nhận khai thác. Tem QR phục vụ truy xuất trên sản phẩm và bộ hồ sơ pháp lý phục vụ xuất khẩu là những thành phần khác nhau.

Ví dụ truy ngược một lô thủy sản

Giả sử doanh nghiệp nhận phản ánh về lô thành phẩm TP-110926-03.

Một hệ thống truy xuất phù hợp cần cho phép lần ngược:

  1. Lô TP-110926-03 được sản xuất ngày nào.
  2. Lô thành phẩm sử dụng những lô nguyên liệu nào.
  3. Nguyên liệu đến từ cơ sở nuôi, nhà cung cấp hoặc nguồn khai thác nào.
  4. Lô đã trải qua những công đoạn chế biến nào.
  5. Kết quả kiểm tra liên quan nếu có.
  6. Lô đã được xuất cho những đơn vị nào.
  7. Số lượng còn tồn hoặc đang lưu thông nếu hệ thống quản lý dữ liệu đó.

Nếu không tạo được chuỗi liên kết này, việc có một mã QR đẹp trên bao bì chưa đủ để giải quyết bài toán truy xuất.

Lợi ích thực tế của truy xuất nguồn gốc thủy sản

Khoanh vùng khi có sự cố

Doanh nghiệp có thể xác định lô liên quan và các đơn vị đã nhận lô đó thay vì xử lý toàn bộ hàng hóa.

Quản lý lô nguyên liệu và thành phẩm

Mối liên kết giữa nguyên liệu và sản phẩm giúp quá trình kiểm tra nội bộ rõ ràng hơn.

Cung cấp dữ liệu cho khách hàng và đối tác

Doanh nghiệp có thể công khai các thông tin phù hợp về nguồn gốc, lô hàng và sản xuất thay vì chỉ trình bày thông tin marketing chung.

Hỗ trợ đáp ứng yêu cầu thị trường

Khi đối tác hoặc thị trường xuất khẩu yêu cầu hồ sơ nguồn gốc, dữ liệu được tổ chức từ đầu giúp doanh nghiệp dễ tổng hợp và đối chiếu hơn.

Tuy nhiên, việc có hệ thống truy xuất không tự động đồng nghĩa sản phẩm đáp ứng mọi tiêu chuẩn hoặc điều kiện xuất khẩu. Mỗi thị trường vẫn có yêu cầu riêng.

Những lỗi thường gặp khi triển khai truy xuất thủy sản

Chỉ dán QR nhưng không quản lý theo lô

Đây là lỗi phổ biến nhất. Nếu tất cả mã đều dẫn đến một trang giới thiệu giống nhau thì khả năng truy ngược từng lô rất hạn chế.

Không liên kết nguyên liệu với thành phẩm

Doanh nghiệp biết đã mua nguyên liệu từ nhiều nguồn nhưng không biết nguồn nào đi vào lô thành phẩm cụ thể.

Gộp dữ liệu nuôi trồng và khai thác

Hai chuỗi có các điểm kiểm soát khác nhau. Biểu mẫu cần phản ánh đúng nguồn của sản phẩm.

Đưa chứng nhận lên QR khi chưa có cơ sở

Mọi chứng nhận hoặc tiêu chuẩn hiển thị phải dựa trên hồ sơ thực tế của doanh nghiệp hoặc sản phẩm.

In QR trước khi kiểm tra dữ liệu

Nếu cấu trúc mã hoặc đường dẫn thay đổi sau khi đã in, doanh nghiệp có thể phải làm lại tem.

Checklist trước khi in tem QR truy xuất thủy sản

  • Đã xác định sản phẩm và đơn vị truy xuất theo lô.
  • Đã có dữ liệu nguồn nguyên liệu.
  • Đã liên kết nguyên liệu với lô thành phẩm.
  • Đã xác định dữ liệu nào được công khai.
  • Đã tạo mã thử nghiệm.
  • QR đã quét đúng lô.
  • Đường dẫn hoặc mã đã được chốt.
  • Đã xác định kích thước tem.
  • Đã thử QR ở kích thước in thật.
  • Đã xác định số lượng và vật liệu cần in.
Mẫu tem QR truy xuất nguồn gốc dùng trên sản phẩm thủy sản
Tem QR chỉ nên được sản xuất số lượng lớn sau khi mã và dữ liệu đã được kiểm tra.

Truy xuất nguồn gốc thủy sản khác truy xuất thực phẩm nói chung thế nào?

Nguyên tắc truy xuất theo lô có nhiều điểm giống nhau, nhưng thủy sản có dữ liệu chuyên biệt về vùng nuôi, khai thác, tàu cá, cảng cá hoặc quá trình tiếp nhận nguyên liệu tùy từng chuỗi.

Nếu cần tìm hiểu mô hình rộng hơn cho các nhóm thực phẩm, xem thêm truy xuất nguồn gốc thực phẩm.

Để hiểu cách xây dựng hệ thống từ góc độ tổng quát, có thể xem hướng dẫn truy xuất nguồn gốc.

Tân Hoa Mai hỗ trợ gì khi doanh nghiệp cần tem truy xuất?

Tân Hoa Mai là đơn vị in ấn. Phần phù hợp trong chuỗi truy xuất là sản xuất tem, nhãn hoặc ấn phẩm có mã QR/barcode sau khi doanh nghiệp đã xác định hệ thống dữ liệu và mã cần sử dụng.

Doanh nghiệp nên hoàn thiện cấu trúc dữ liệu và kiểm tra mã trước khi đặt sản xuất số lượng lớn. Nếu mã thay đổi theo từng lô, cần thống nhất trước cách cung cấp dữ liệu để tránh nhầm giữa các phiên bản.

Khi đã có QR hoặc dữ liệu mã và cần sản xuất tem, bạn có thể tham khảo dịch vụ in tem truy xuất nguồn gốc của Tân Hoa Mai.

Để nhận tư vấn in nhanh hơn: hãy gửi kích thước tem + số lượng + mẫu QR/barcode + file thiết kế nếu đã có + vật liệu hoặc bề mặt dự kiến dán.

5.0 /5 (1 review)

BÀI VIẾT LIÊN QUAN

CÓ THỂ BẠN QUAN TÂM