Giải Pháp Chống Giả Cho Thời Trang Và Phụ Kiện
Mục lục 1 Đừng chọn tem trước khi xác định điểm khách hàng sẽ kiểm...
Truy xuất nguồn gốc thủy sản là quá trình ghi nhận và liên kết dữ liệu để có thể lần theo sản phẩm từ nguồn nuôi trồng hoặc khai thác, qua thu hoạch, tiếp nhận, chế biến, đóng gói đến phân phối.
Điểm quan trọng nằm ở khả năng xác định lô thủy sản nào đến từ đâu, đã trải qua công đoạn nào và được chuyển cho đơn vị nào tiếp theo. Mã QR, barcode hoặc tem chỉ là phương tiện giúp nhận diện và truy cập dữ liệu; chúng không tự tạo ra khả năng truy xuất nếu phía sau không có hệ thống ghi nhận thông tin.
Dưới đây là 6 bước để hình dung một quy trình truy xuất nguồn gốc thủy sản, đồng thời phân biệt dữ liệu cần quản lý đối với thủy sản nuôi trồng và thủy sản khai thác.

Truy xuất nguồn gốc thủy sản là khả năng theo dõi và truy tìm thông tin liên quan đến thủy sản hoặc sản phẩm thủy sản thông qua các công đoạn hình thành và lưu thông.
Tùy sản phẩm, nguồn ban đầu có thể là:
Sau đó dữ liệu tiếp tục được liên kết với các công đoạn như thu hoạch hoặc khai thác, tiếp nhận nguyên liệu, sơ chế, chế biến, đóng gói, lưu kho và phân phối.
Một hệ thống truy xuất tốt cần giúp doanh nghiệp trả lời được các câu hỏi:
Hai chuỗi này có nhiều điểm chung ở giai đoạn chế biến và phân phối, nhưng dữ liệu tại nguồn khác nhau đáng kể.
| Giai đoạn | Thủy sản nuôi trồng | Thủy sản khai thác |
|---|---|---|
| Nguồn ban đầu | Cơ sở/vùng nuôi | Tàu và hoạt động khai thác |
| Dữ liệu nguồn | Con giống, ao/vùng nuôi, lô nuôi, thời gian nuôi | Tàu, chuyến biển, khu vực/thời điểm khai thác và hồ sơ liên quan |
| Thu hoạch/tiếp nhận | Thời điểm thu hoạch, khối lượng, lô nguyên liệu | Sản lượng khai thác, cập cảng hoặc tiếp nhận nguyên liệu |
| Chế biến | Lô nguyên liệu → công đoạn chế biến → lô thành phẩm | |
| Phân phối | Kho, đơn vị nhận, số lượng, thời gian xuất | |
Vì vậy, không nên xây dựng một biểu dữ liệu duy nhất rồi áp dụng máy móc cho mọi loại thủy sản.
Đầu tiên cần tạo khả năng phân biệt giữa các lô sản phẩm.
Dữ liệu có thể gồm:
Mã lô là mắt xích quan trọng vì các dữ liệu nguyên liệu, chế biến và phân phối cần được liên kết về đúng lô tương ứng.
Với thủy sản nuôi trồng, dữ liệu có thể liên quan đến cơ sở nuôi, vùng nuôi, lô nuôi, thời điểm thu hoạch và hồ sơ của nguồn nguyên liệu.
Với thủy sản khai thác, dữ liệu cần được quản lý theo hoạt động khai thác và hồ sơ tương ứng, tùy trường hợp và thị trường áp dụng.
Khi nguyên liệu đi vào nhà máy, doanh nghiệp cần duy trì được quan hệ giữa lô nguyên liệu đầu vào và lô sản phẩm sau chế biến.
Có thể ghi nhận:
Khi thành phẩm xuất khỏi cơ sở, hệ thống cần giữ được thông tin lô hàng đã chuyển cho đơn vị nào.
Ví dụ:

Doanh nghiệp cần xác định rõ mình quản lý từ giai đoạn nào đến giai đoạn nào.
Ví dụ:
Càng xác định rõ phạm vi, doanh nghiệp càng dễ xác định dữ liệu nào phải được thu thập.
Mỗi lô nguyên liệu và lô thành phẩm cần có cách nhận diện để không bị trộn dữ liệu.
Ví dụ minh họa:
Đây chỉ là ví dụ cấu trúc mã. Doanh nghiệp cần xây dựng mã phù hợp với hệ thống quản lý của mình.
Dữ liệu nên được tạo ra ngay tại thời điểm sự kiện xảy ra, chẳng hạn:
Việc nhập dữ liệu sau nhiều ngày chỉ để hoàn thiện hồ sơ có thể làm tăng nguy cơ nhầm lẫn.
Đây là phần cốt lõi của truy xuất.
Nếu phát hiện một lô nguyên liệu có vấn đề, doanh nghiệp cần biết nguyên liệu đó đã được sử dụng để sản xuất những lô thành phẩm nào.
Ngược lại, khi một lô thành phẩm bị phản ánh, doanh nghiệp phải có khả năng truy ngược về nguồn nguyên liệu tương ứng.
Sau sản xuất cần tiếp tục duy trì quan hệ giữa lô hàng và bên nhận tiếp theo.
Điều này giúp doanh nghiệp khoanh vùng sản phẩm khi cần kiểm tra hoặc thu hồi thay vì xử lý toàn bộ hàng hóa đang lưu thông.
Sau khi cấu trúc dữ liệu đã ổn định, doanh nghiệp có thể sử dụng mã QR, barcode hoặc phương thức nhận diện phù hợp để liên kết sản phẩm với hệ thống.
Thứ tự nên là:
Không nên làm ngược bằng cách in hàng loạt QR trước rồi mới xác định dữ liệu nào sẽ hiển thị.

Không phải mọi dữ liệu nội bộ đều cần hiển thị công khai. Doanh nghiệp có thể xây dựng giao diện cho người tiêu dùng với những trường phù hợp.
| Nhóm dữ liệu | Ví dụ hiển thị |
|---|---|
| Sản phẩm | Tên sản phẩm, hình ảnh, thương hiệu |
| Lô hàng | Mã lô, ngày sản xuất |
| Nguồn nguyên liệu | Vùng nuôi, cơ sở nuôi hoặc thông tin nguồn khai thác phù hợp |
| Chế biến | Địa điểm hoặc công đoạn chính được doanh nghiệp công khai |
| Đóng gói | Ngày, quy cách hoặc cơ sở đóng gói |
| Chứng nhận | Chỉ hiển thị chứng nhận thực tế của sản phẩm/cơ sở nếu còn hiệu lực |
| Hướng dẫn | Bảo quản, sử dụng hoặc thông tin liên hệ |
Đặc biệt, các chứng nhận như VietGAP, GlobalG.A.P. hoặc chứng nhận khác chỉ nên hiển thị khi doanh nghiệp hoặc sản phẩm thực tế có chứng nhận tương ứng. Không nên đưa biểu tượng chứng nhận vào giao diện QR chỉ để tăng độ tin cậy.
Không.
Mã QR là phương tiện để mã hóa hoặc dẫn người dùng đến dữ liệu. Khả năng truy xuất nằm ở hệ thống phía sau và mối liên kết giữa các lô.
Ví dụ, nếu tất cả sản phẩm đều dùng chung một QR dẫn đến trang giới thiệu doanh nghiệp thì người dùng chỉ đang tra cứu thông tin chung.
Ngược lại, nếu mã liên kết được với lô thành phẩm, từ lô thành phẩm truy ngược được lô nguyên liệu và quá trình chế biến thì hệ thống mới có giá trị truy xuất rõ ràng hơn.
QR phù hợp khi cần cho người dùng truy cập thông tin bằng điện thoại. Mã có thể dẫn đến một trang dữ liệu tương ứng với sản phẩm hoặc lô hàng.
Barcode thường được sử dụng để nhận diện mã hàng trong các hệ thống quản lý. Barcode không mặc nhiên chứa lịch sử nguồn gốc; chức năng phụ thuộc vào cơ sở dữ liệu mà mã được liên kết.
Một số hệ thống doanh nghiệp có thể sử dụng RFID hoặc các phương thức nhận dạng khác trong quản lý kho và chuỗi cung ứng. Tuy nhiên, doanh nghiệp không cần triển khai một công nghệ phức tạp chỉ để được gọi là “truy xuất nguồn gốc”.
Công nghệ nên được lựa chọn sau khi xác định quy trình và yêu cầu dữ liệu.
Blockchain cũng không phải điều kiện bắt buộc để truy xuất nguồn gốc thủy sản. Nếu doanh nghiệp không thực sự sử dụng một hệ thống blockchain đã được xác định, không nên đưa công nghệ này vào nội dung tem hoặc tài liệu chỉ với mục đích marketing.

Truy xuất và chống hàng giả là hai mục tiêu có liên quan nhưng không nên đồng nhất.
Dữ liệu truy xuất có thể giúp người dùng kiểm tra thông tin về sản phẩm và lô hàng. Tuy nhiên, một QR thông thường có thể bị sao chép nếu hệ thống không có cơ chế xác thực riêng.
Vì vậy:
Một hệ thống có thể kết hợp nhiều chức năng, nhưng cần thiết kế rõ ngay từ đầu.
Khung pháp lý chuyên ngành thủy sản hiện nay cần được xem xét trên cơ sở Luật Thủy sản 2017 và các văn bản hướng dẫn thi hành.
Nghị định 26/2019/NĐ-CP quy định chi tiết một số điều và biện pháp thi hành Luật Thủy sản đã được sửa đổi, bổ sung bởi Nghị định 37/2024/NĐ-CP, có hiệu lực từ ngày 19/05/2024.
Do đó, khi áp dụng cho hoạt động khai thác, xác nhận hoặc chứng nhận nguồn gốc thủy sản, doanh nghiệp không nên chỉ dựa vào nội dung cũ của Nghị định 26/2019/NĐ-CP mà cần kiểm tra các quy định đã được sửa đổi.
Cũng cần phân biệt:
Không phải mọi yêu cầu chứng nhận đều áp dụng giống nhau cho tất cả các nhóm thủy sản.
Không hoàn toàn.
IUU liên quan đến hoạt động khai thác thủy sản bất hợp pháp, không báo cáo và không theo quy định. Trong chuỗi thủy sản khai thác, dữ liệu về tàu, chuyến biển, sản lượng, cập cảng và hồ sơ nguồn gốc có vai trò quan trọng đối với việc kiểm soát nguồn nguyên liệu.
Với thủy sản nuôi trồng, chuỗi dữ liệu ban đầu lại tập trung vào cơ sở hoặc vùng nuôi và lô nuôi thay vì tàu khai thác.
Vì vậy, không nên dùng nội dung IUU như một yêu cầu chung cho mọi sản phẩm thủy sản.
Đối với sản phẩm thủy sản khai thác thuộc phạm vi quy định IUU của EU, chứng nhận khai thác và dữ liệu liên quan đến nguồn gốc là một phần quan trọng của quá trình kiểm soát nhập khẩu.
Từ ngày 10/01/2026, EU bắt buộc các nhà nhập khẩu EU sử dụng hệ thống CATCH để nộp chứng nhận khai thác và các tài liệu liên quan theo cơ chế chứng nhận IUU điện tử.
Điều này không có nghĩa một tem QR do doanh nghiệp tự in có thể thay thế hồ sơ chứng nhận khai thác. Tem QR phục vụ truy xuất trên sản phẩm và bộ hồ sơ pháp lý phục vụ xuất khẩu là những thành phần khác nhau.
Giả sử doanh nghiệp nhận phản ánh về lô thành phẩm TP-110926-03.
Một hệ thống truy xuất phù hợp cần cho phép lần ngược:
Nếu không tạo được chuỗi liên kết này, việc có một mã QR đẹp trên bao bì chưa đủ để giải quyết bài toán truy xuất.
Doanh nghiệp có thể xác định lô liên quan và các đơn vị đã nhận lô đó thay vì xử lý toàn bộ hàng hóa.
Mối liên kết giữa nguyên liệu và sản phẩm giúp quá trình kiểm tra nội bộ rõ ràng hơn.
Doanh nghiệp có thể công khai các thông tin phù hợp về nguồn gốc, lô hàng và sản xuất thay vì chỉ trình bày thông tin marketing chung.
Khi đối tác hoặc thị trường xuất khẩu yêu cầu hồ sơ nguồn gốc, dữ liệu được tổ chức từ đầu giúp doanh nghiệp dễ tổng hợp và đối chiếu hơn.
Tuy nhiên, việc có hệ thống truy xuất không tự động đồng nghĩa sản phẩm đáp ứng mọi tiêu chuẩn hoặc điều kiện xuất khẩu. Mỗi thị trường vẫn có yêu cầu riêng.
Đây là lỗi phổ biến nhất. Nếu tất cả mã đều dẫn đến một trang giới thiệu giống nhau thì khả năng truy ngược từng lô rất hạn chế.
Doanh nghiệp biết đã mua nguyên liệu từ nhiều nguồn nhưng không biết nguồn nào đi vào lô thành phẩm cụ thể.
Hai chuỗi có các điểm kiểm soát khác nhau. Biểu mẫu cần phản ánh đúng nguồn của sản phẩm.
Mọi chứng nhận hoặc tiêu chuẩn hiển thị phải dựa trên hồ sơ thực tế của doanh nghiệp hoặc sản phẩm.
Nếu cấu trúc mã hoặc đường dẫn thay đổi sau khi đã in, doanh nghiệp có thể phải làm lại tem.

Nguyên tắc truy xuất theo lô có nhiều điểm giống nhau, nhưng thủy sản có dữ liệu chuyên biệt về vùng nuôi, khai thác, tàu cá, cảng cá hoặc quá trình tiếp nhận nguyên liệu tùy từng chuỗi.
Nếu cần tìm hiểu mô hình rộng hơn cho các nhóm thực phẩm, xem thêm truy xuất nguồn gốc thực phẩm.
Để hiểu cách xây dựng hệ thống từ góc độ tổng quát, có thể xem hướng dẫn truy xuất nguồn gốc.
Tân Hoa Mai là đơn vị in ấn. Phần phù hợp trong chuỗi truy xuất là sản xuất tem, nhãn hoặc ấn phẩm có mã QR/barcode sau khi doanh nghiệp đã xác định hệ thống dữ liệu và mã cần sử dụng.
Doanh nghiệp nên hoàn thiện cấu trúc dữ liệu và kiểm tra mã trước khi đặt sản xuất số lượng lớn. Nếu mã thay đổi theo từng lô, cần thống nhất trước cách cung cấp dữ liệu để tránh nhầm giữa các phiên bản.
Khi đã có QR hoặc dữ liệu mã và cần sản xuất tem, bạn có thể tham khảo dịch vụ in tem truy xuất nguồn gốc của Tân Hoa Mai.
Để nhận tư vấn in nhanh hơn: hãy gửi kích thước tem + số lượng + mẫu QR/barcode + file thiết kế nếu đã có + vật liệu hoặc bề mặt dự kiến dán.
CÓ THỂ BẠN QUAN TÂM
Mục lục 1 Đừng chọn tem trước khi xác định điểm khách hàng sẽ kiểm...
Mục lục 1 Vì sao nhìn tem không đủ để biết QR đã bị nhân...
Mục lục 1 QR thường làm được gì và giới hạn nằm ở đâu? 2...